Trả lời nhanh
- Visa C: mỗi ngày ở
- €122,10 mỗi người
- Visa C: tối thiểu
- €1.098,90 mỗi người, mọi chuyến
- Visa D cư trú không lao động
- €33.600 cho năm đầu
- Sao kê ngân hàng
- Không nhận bản in trực tuyến
Trong bài này
Visa Schengen loại C: cần chứng minh bao nhiêu tiền
Checklist của Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội tính mức tiền theo lương tối thiểu liên ngành (SMI): mỗi người 10% SMI cho mỗi ngày ở, nhân số ngày và số người đi cùng. Dù đi ngắn ngày, mỗi người vẫn phải chứng minh tối thiểu 90% SMI. Đây là cách tính của Orden PRE/1282/2007 (Công báo Nhà nước Tây Ban Nha, BOE), và Đại sứ quán dùng đúng cách này với bảng SMI từ 19/02/2026.
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Visa ngắn hạn — tiền sinh hoạt tối thiểu mỗi người mỗi ngày (2026) | €122,10/ngày |
| Visa ngắn hạn — tổng mức tối thiểu mỗi người (2026) | €1.098,90 |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, Công báo Nhà nước Tây Ban Nha (BOE)
| Số ngày ở | Mức tối thiểu |
|---|---|
| 5 ngày | €1.098,90 |
| 8 ngày | €1.098,90 |
| 9 ngày | €1.098,90 |
| 10 ngày | €1.221 |
| 15 ngày | €1.831,50 |
| 30 ngày | €3.663 |
| 90 ngày | €10.989 |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lương tối thiểu SMI (từ 19/02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du lịch hoặc thăm thân (tiếng Việt, 02/2026), BOE — Orden PRE/1282/2007: mức tiền phải chứng minh khi nhập cảnh Tây Ban Nha (10% SMI mỗi ngày, tối thiểu 90% SMI)
- Chuyến dưới 9 ngày vẫn tính mức tối thiểu €1.098,90; từ 9 ngày trở lên tính theo mức mỗi ngày.
- Đi nhiều người, checklist tính theo số người đi cùng đương đơn; mức tối thiểu 90% SMI áp dụng cho từng người.
- Mức này nằm trong checklist du lịch, thăm thân, công tác và du học ngắn hạn của Đại sứ quán.
- Bài này ghi mức tối thiểu bằng euro như cơ quan công bố và không quy đổi sang đồng Việt Nam.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lương tối thiểu SMI (từ 19/02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du lịch hoặc thăm thân (tiếng Việt, 02/2026), BOE — Orden PRE/1282/2007: mức tiền phải chứng minh khi nhập cảnh Tây Ban Nha (10% SMI mỗi ngày, tối thiểu 90% SMI), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — điều kiện nhập cảnh Tây Ban Nha, BLS International — visa du lịch / thăm thân: lệ phí, quy định hồ sơ, thông số ảnh, mẫu đơn
Giấy tờ chứng minh tài chính theo hoàn cảnh
Checklist tiếng Việt của Đại sứ quán (du lịch, thăm thân cập nhật 11/02/2026; công tác 13/02/2025) không có mẫu “giấy chứng minh tài chính” riêng. Bạn nộp các giấy tờ cho thấy thu nhập và tài sản của mình, theo hoàn cảnh dưới đây. Giấy tờ việc làm nằm trong nhóm “ràng buộc lao động” của checklist.
Người làm công ăn lương
- Người làm công ăn lương: Hợp đồng lao động; bảng lương chi tiết 3 tháng gần nhất; sao kê tài khoản nhận lương 3 tháng gần nhất; quyết định cho nghỉ phép (đi công tác: quyết định cử đi công tác); văn bản ghi mã số bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế của bạn tại Việt Nam.
Chủ doanh nghiệp, người nghỉ hưu
- Doanh nhân: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của công ty, có thể hiện thông tin cá nhân của bạn.
- Nghỉ hưu: Quyết định nghỉ hưu; sao kê tài khoản nhận lương hưu 3 tháng gần nhất.
Tiền gửi và tài sản
- Sổ tiết kiệm.
- Sao kê tài khoản cá nhân (không phải tài khoản nhận lương), nếu có.
- Giấy tờ sở hữu bất động sản (nếu có).
Danh sách đầy đủ theo hoàn cảnh của bạn: checklist hồ sơ visa Tây Ban Nha. Hồ sơ theo từng mục đích: visa Tây Ban Nha du lịch, visa thăm thân, visa công tác.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du lịch hoặc thăm thân (tiếng Việt, 02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa công tác, hội chợ, hội nghị (tiếng Việt), BLS International — visa du lịch / thăm thân: lệ phí, quy định hồ sơ, thông số ảnh, mẫu đơn, BLS International — các loại visa Tây Ban Nha (bản tiếng Việt)
Sổ tiết kiệm xin visa Tây Ban Nha và sao kê tài khoản
Checklist visa C ghi sổ tiết kiệm, sao kê tài khoản cá nhân (không phải tài khoản nhận lương) và giấy tờ sở hữu bất động sản vào nhóm ràng buộc tài chính. Cùng lúc, người làm công ăn lương và người nghỉ hưu nộp sao kê tài khoản nhận lương hoặc lương hưu 3 tháng gần nhất.
| Giấy tờ | Theo checklist |
|---|---|
| Sổ tiết kiệm | Nằm trong danh sách giấy tờ tài chính. Checklist không nêu thêm yêu cầu về thời gian gửi hay xác nhận của ngân hàng. |
| Sao kê tài khoản nhận lương | 3 tháng gần nhất, dành cho người làm công ăn lương; sao kê lương hưu 3 tháng với người nghỉ hưu. |
| Sao kê tài khoản cá nhân khác | Tài khoản không phải tài khoản nhận lương, nếu có. |
| Sao kê in trực tuyến | Đại sứ quán không nhận (tự in từ ứng dụng, internet banking). |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du lịch hoặc thăm thân (tiếng Việt, 02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa công tác, hội chợ, hội nghị (tiếng Việt)
Giấy tờ không phải tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh phải dịch sang một trong hai thứ tiếng này. Sổ tiết kiệm và sao kê tiếng Việt cũng theo quy định đó.
Người thân chi trả, học sinh và sinh viên chưa đi làm
Checklist du lịch và thăm thân chỉ nêu trường hợp người thân trong gia đình chi trả. Nếu bạn không nộp chứng minh tài chính của riêng mình, checklist yêu cầu như sau:
- Đi cùng một thành viên gia đình có chứng minh tài chính: nộp giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình với người đó. Bạn từ 18 tuổi thì nộp thêm cam kết bằng văn bản của người đó chi trả toàn bộ chi phí chuyến đi.
- Người thân chi trả nhưng không đi cùng: giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình, cam kết bằng văn bản của người chi trả (nếu bạn từ 18 tuổi) và giấy tờ chứng minh tài chính của chính người chi trả.
Người chi trả là bạn bè hoặc công ty: checklist du lịch và thăm thân không có mục riêng cho các trường hợp này. Quy định chung của BLS cho phép nộp thêm giấy tờ khác bạn thấy cần cho hồ sơ.
Học sinh, sinh viên chưa từng đi làm
Với visa học ngắn hạn, checklist riêng của Đại sứ quán ghi:
- Chứng minh đủ tiền cho cả thời gian ở: mỗi người 10% SMI mỗi ngày, tối thiểu 90% SMI.
- Sổ tiết kiệm; sao kê tài khoản cá nhân 3 tháng gần nhất (nếu có); giấy tờ sở hữu bất động sản (nếu có).
- Chưa từng đi làm: Có thể nộp giấy tờ tài chính của cha mẹ, kèm giấy khai sinh đã chứng nhận (Apostille) và bản dịch để chứng minh quan hệ cha mẹ – con.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du lịch hoặc thăm thân (tiếng Việt, 02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học dưới 90 ngày (tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — thị thực Schengen (bản tiếng Việt), BLS International — visa du lịch / thăm thân: lệ phí, quy định hồ sơ, thông số ảnh, mẫu đơn
Người mời ở Tây Ban Nha: thư mời và tài chính
- Thư mời (carta de invitación) do người mời lập tại cơ quan cảnh sát địa phương ở Tây Ban Nha. Thư tay chỉ được nhận trong trường hợp ngoại lệ, khi Đại sứ quán đồng ý trước.
- Thư mời chỉ chứng minh chỗ ở. Checklist ghi rõ thư mời không thay các giấy tờ khác, nên bạn vẫn tự chứng minh đủ tiền như các mục trên.
- Checklist không yêu cầu giấy tờ tài chính của người mời chỉ vì họ mời bạn ở nhờ. Khi người mời chi trả chuyến đi, nộp theo mục người thân chi trả ở trên.
Chi tiết thư mời và giấy tờ quan hệ: visa Tây Ban Nha thăm thân. Đi công tác theo thư mời của công ty ở Tây Ban Nha: visa công tác.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du lịch hoặc thăm thân (tiếng Việt, 02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — điều kiện nhập cảnh Tây Ban Nha
Visa dài hạn loại D: mức tiền theo từng diện
Visa quốc gia loại D tính mức tiền theo chỉ số IPREM (chỉ số thu nhập công khai đa hiệu ứng) hoặc theo SMI, tùy diện. IPREM năm 2026 là €600 mỗi tháng; các mức dưới đây đã quy ra euro theo checklist của Đại sứ quán và quy định hiện hành.
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Cư trú không lao động (visa D) — thu nhập / tài sản cho năm đầu (người đứng đơn) | €33.600/năm |
| Du học (visa D) — tiền sinh hoạt mỗi tháng | €600/tháng |
| Đoàn tụ gia đình — thu nhập của người bảo lãnh mỗi tháng (gia đình 2 người) | €900/tháng |
| Làm việc từ xa (visa D) — thu nhập mỗi tháng | €2.442/tháng |
| Tự kinh doanh (visa D) — người xin phép, mỗi tháng | €900/tháng |
| Khởi nghiệp (visa D) — người đứng đơn, mỗi tháng | €600/tháng |
| Lĩnh vực nghe nhìn trên 90 ngày (visa D) — người đứng đơn, mỗi tháng | €600/tháng |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, Công báo Nhà nước Tây Ban Nha (BOE), Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội
- Cư trú không lao động: chủ hồ sơ chứng minh 400% IPREM nhân 14 tháng, tức €33.600; mỗi thân nhân đi kèm thêm 100% IPREM nhân 14 tháng, tức €8.400. Chi tiết: visa cư trú không lao động.
- Du học: mức mỗi tháng cho cả thời gian học, chưa tính học phí. Chi tiết: visa du học Tây Ban Nha.
- Làm việc từ xa: 200% SMI mỗi tháng cho người xin visa. Chi tiết: visa làm việc từ xa.
- Tự kinh doanh: khi chứng minh bằng thu nhập từ hoạt động kinh doanh, phải trừ các chi phí cần thiết cho hoạt động đó. Chi tiết: visa tự kinh doanh.
- Đoàn tụ gia đình: mức thu nhập tính cho người bảo lãnh đang ở Tây Ban Nha, không phải cho người xin visa. Chi tiết: visa đoàn tụ gia đình.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú phi lợi nhuận (RES) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa lao động tự doanh (TRP) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa doanh nhân khởi nghiệp (REM) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa lĩnh vực nghe nhìn trên 90 ngày (ESA / RSA) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng chỉ số IPREM, BOE — Luật 31/2022 (ngân sách nhà nước 2023): IPREM 600 euro mỗi tháng, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lương tối thiểu SMI (từ 19/02/2026), BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)
Giấy tờ tài chính cho visa loại D
Checklist du học và tự kinh doanh của Đại sứ quán nêu các giấy tờ ví dụ sau cho phần chứng minh tài chính:
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
- Hợp đồng lao động; bảng lương chi tiết 3 tháng gần đây.
- Sao kê tài khoản nhận lương 3 tháng gần đây (không nhận sao kê in trực tuyến).
- Văn bản ghi mã số bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế tại Việt Nam.
- Sổ tiết kiệm; giấy tờ sở hữu bất động sản (nếu có).
Thư giải trình tài chính
Visa du học yêu cầu thư giải trình tài chính trong mọi trường hợp (người xin visa hoặc người tài trợ ký, không cần hợp pháp hóa). Visa cư trú không lao động yêu cầu thư giải trình mục đích, kế hoạch và tình hình tài chính để chứng minh nguồn tiền tiết kiệm có được. Đại sứ quán có dàn ý gợi ý gồm:
- Thu nhập định kỳ: lương tháng trong 1 năm gần nhất và dự kiến 1 năm tới (người làm công ăn lương); lãi, cổ tức của công ty (người tự doanh); tiền cho thuê nhà.
- Chi phí định kỳ: số thành viên hộ gia đình, số người phụ thuộc, nhà ở, ăn uống, học phí của con, chi phí cho cha mẹ.
- Mọi số tiền ghi cả bằng đồng Việt Nam và số quy đổi sang euro.
- Giấy tờ kèm theo gợi ý: sao kê tài khoản cá nhân trong 5 năm gần đây chia theo năm tài khóa, đánh dấu các giao dịch chứng minh khoản thu, khoản chi; sổ bảo hiểm xã hội; sổ tiết kiệm; giấy tờ bất động sản.
Trường hợp riêng
- Du học, cha mẹ hoặc người đại diện hợp pháp tài trợ: giấy tờ chứng minh quan hệ (giấy khai sinh…) và cam kết tài chính ký trước công chứng viên, có Apostille, ghi rõ số tiền tài trợ.
- Du học có học bổng: nộp giấy chứng nhận học bổng và thư chấp nhận học bổng nếu có.
- Làm việc từ xa: có thể chứng minh bằng bất kỳ hình thức nào; ví dụ hợp đồng lao động (làm công ăn lương) hoặc hợp đồng thương mại (làm tự do). Đại sứ quán xem xét từng trường hợp.
- Lĩnh vực nghe nhìn: có thể chứng minh bằng hợp đồng lao động hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ nghề nghiệp.
- Giấy tờ không phải tiếng Tây Ban Nha: dịch sang tiếng Tây Ban Nha, bản dịch cũng phải có Apostille; giấy tờ công do cơ quan ngoài Tây Ban Nha cấp phải có Apostille trước khi nộp.
Giấy tờ Việt Nam từ 11/09/2026 làm chứng nhận Apostille tại Bộ Ngoại giao Việt Nam; checklist đăng trước ngày này có thể còn chữ “hợp pháp hóa lãnh sự”. Xem hướng dẫn Apostille của Đại sứ quán.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú phi lợi nhuận (RES) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa lao động tự doanh (TRP) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa lĩnh vực nghe nhìn trên 90 ngày (ESA / RSA) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — dàn ý gợi ý thư giải trình tài chính (visa quốc gia), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — hợp pháp hóa và Apostille (tiếng Việt)
Tiền sinh hoạt tối thiểu khi nhập cảnh Tây Ban Nha
Có visa chưa phải là hết kiểm tra. Theo trang “Điều kiện nhập cảnh” của Đại sứ quán, khi nhập cảnh lưu trú đến 90 ngày, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu bạn chứng minh có đủ tiền cho thời gian ở dự kiến, hoặc có thể kiếm được số tiền đó một cách hợp pháp.
| Cách chứng minh | Theo Đại sứ quán |
|---|---|
| Tiền mặt | Được chấp nhận. |
| Séc du lịch | Được chấp nhận. |
| Thẻ tín dụng | Kèm sao kê tài khoản ngân hàng. |
| Sổ tiết kiệm | Sổ đã cập nhật. |
| Thư của ngân hàng; sao kê in trực tuyến | Không được chấp nhận. |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — điều kiện nhập cảnh Tây Ban Nha
Mức tối thiểu khi nhập cảnh cùng cách tính với visa C: €122,10 mỗi người, tối thiểu €1.098,90 (bảng ở đầu bài). Bằng chứng chỗ ở có thể ghi rõ có bao gồm một phần hay toàn bộ chi phí ăn uống hay không. Thủ tục ở cửa khẩu, giấy tờ cần mang theo: nhập cảnh Tây Ban Nha bằng visa Schengen.
Kiểm tra trước khi nộp hồ sơ
Các điểm dưới đây rút từ checklist và quy định của Đại sứ quán, BLS:
- Dùng mức tiền 2026 (€122,10, tối thiểu €1.098,90) theo bảng SMI mới nhất của Đại sứ quán, không dùng số ở trang cũ.
- Sao kê không phải bản in trực tuyến (tự in từ ứng dụng, internet banking).
- Người làm công ăn lương nộp đủ bộ: hợp đồng lao động, bảng lương 3 tháng, sao kê tài khoản nhận lương 3 tháng gần nhất.
- Giấy tờ tiếng Việt kèm bản dịch: visa C sang tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh; visa D sang tiếng Tây Ban Nha.
- Người thân chi trả: đủ giấy tờ quan hệ có Apostille, cam kết bằng văn bản (từ 18 tuổi), giấy tờ tài chính của người chi trả khi họ không đi cùng.
- Thư mời chỉ chứng minh chỗ ở, không thay giấy tờ tài chính của bạn.
- Mỗi giấy tờ nộp bản gốc kèm 1 bản sao, xếp đúng thứ tự checklist.
- Visa D: thư giải trình tài chính nêu rõ nguồn tiền, số tiền ghi cả đồng và euro.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du lịch hoặc thăm thân (tiếng Việt, 02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lương tối thiểu SMI (từ 19/02/2026), BLS International — visa du lịch / thăm thân: lệ phí, quy định hồ sơ, thông số ảnh, mẫu đơn, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú phi lợi nhuận (RES) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — dàn ý gợi ý thư giải trình tài chính (visa quốc gia)