Trả lời nhanh
- Lệ phí visa
- €90 + lệ phí giấy phép cư trú
- Thời gian xét
- 1 tháng
- Nơi nộp hồ sơ
- BLS International Hà Nội, TP.HCM
- Tài chính tối thiểu
- €33.600 cho năm đầu (400% IPREM × 14 tháng)
- Được làm việc
- Không
Trong bài này
Visa cư trú không lao động dành cho ai
Visa dài hạn (loại D) là visa quốc gia của Tây Ban Nha, dùng để ở Tây Ban Nha trên 90 ngày đúng mục đích ghi trên visa. Khi visa còn hạn, bạn được đi lại các nước Schengen khác tối đa 90 ngày trong 180 ngày.
- Người muốn cư trú tại Tây Ban Nha mà không làm hoạt động sinh lời (lao động hoặc hành nghề), miễn là đủ điều kiện tài chính. Visa này không cho phép làm việc.
- Giấy phép cư trú ban đầu được xử lý cùng lúc với đơn xin visa: bạn nộp kèm đơn xin giấy phép (tờ khai EX-01) và tờ khai lệ phí (mẫu 790-052) ngay trong hồ sơ visa.
- Người đang chuẩn bị trở thành giáo sĩ, thành viên hàng giáo phẩm Công giáo hoặc tu sĩ cũng xin loại visa này, với điều kiện tài chính riêng (mục dưới).
Người thân được xin visa cùng
- Vợ, chồng, người đã đăng ký sống chung như vợ chồng, hoặc người chứng minh được quan hệ sống chung ổn định như vợ chồng với người xin visa chính.
- Con chưa thành niên, chưa kết hôn, chưa có gia đình riêng của người xin visa chính hoặc của vợ, chồng, bạn đời của họ.
- Con đã thành niên của những người trên nhưng bị khuyết tật cần hỗ trợ, hoặc không tự đáp ứng được nhu cầu của mình do tình trạng sức khỏe.
Muốn làm việc từ xa cho công ty ở nước ngoài thì xem visa du mục kỹ thuật số; người thân của người đang cư trú hợp pháp ở Tây Ban Nha thì xem visa đoàn tụ gia đình.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú phi lợi nhuận (RES) (tiếng Việt, 08/2026), BLS International — visa tạm trú phi lợi nhuận (bản tiếng Việt)
Nộp hồ sơ ở đâu
Từ 01/11/2023, mọi hồ sơ visa quốc gia nộp tại BLS International Hà Nội, TP.HCM (giờ nhận hồ sơ 08:30–12:00, 13:00–15:00), không chia địa bàn; Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội xét hồ sơ. Bạn tự đặt lịch hẹn miễn phí trên cổng BLS International, rồi trực tiếp đến nộp. Hồ sơ của người dưới 18 tuổi do người đại diện hợp pháp nộp; checklist cũng cho phép nộp qua người được ủy quyền.
Địa chỉ, giờ làm việc, quy định an ninh từng trung tâm: lịch hẹn BLS Tây Ban Nha.
Cập nhật: Nguồn: BLS International — visa tạm trú phi lợi nhuận (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — nơi nộp hồ sơ visa, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — thị thực quốc gia (bản tiếng Việt), BLS International Tây Ban Nha tại Việt Nam — cảnh báo lừa đảo (không mua lịch hẹn qua bên thứ ba)
Lệ phí visa cư trú không lao động Tây Ban Nha
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa quốc gia dài hạn (loại D) | €90 |
| Phí xử lý hồ sơ của BLS International | 522.000 VND |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, BLS International — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Tây Ban Nha tại Việt Nam
- Trả tại BLS khi nộp hồ sơ, chỉ nhận tiền mặt. Lệ phí visa thu bằng đồng Việt Nam: số tiền quy đổi sang VND theo tỷ giá do cơ quan cập nhật tại thời điểm thanh toán.
- Phí xử lý hồ sơ của BLS International 522.000 VND mỗi hồ sơ (đã gồm VAT, có thể cập nhật theo quý), trả cả khi được miễn lệ phí visa.
- Lệ phí không hoàn lại khi visa bị từ chối; chỉ hoàn khi hồ sơ không được tiếp nhận để xét. Không có phí xét nhanh; dịch vụ cộng thêm của BLS là tùy chọn.
- Ngoài lệ phí visa còn lệ phí cấp phép cư trú lần đầu (tờ khai mẫu 790-052 của Tây Ban Nha): trả trực tuyến theo hướng dẫn trên checklist (nộp kèm biên lai in ra) hoặc trả tiền mặt đồng Việt Nam khi nộp hồ sơ.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lệ phí lãnh sự, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa quốc gia: thông tin chung, BLS International — các loại visa Tây Ban Nha (bản tiếng Việt)
Cần chứng minh bao nhiêu tiền
Checklist yêu cầu chứng minh đủ tiền cho một năm cư trú tại Tây Ban Nha: 400% chỉ số IPREM nhân 14 tháng cho người đứng đơn (chủ gia đình), cộng 100% IPREM nhân 14 tháng (€8.400) cho mỗi người thân đi kèm. Đại sứ quán tính theo 14 kỳ, không phải 12 tháng.
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Cư trú không lao động (visa D) — thu nhập / tài sản cho năm đầu (người đứng đơn) | €33.600/năm |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội
- Thư giải trình (bắt buộc): mục đích chuyến đi, kế hoạch cho bản thân và gia đình trong thời gian cư trú, tình hình tài chính và nguồn gốc khoản tiết kiệm. Đại sứ quán có dàn ý gợi ý cấu trúc thư.
- Chỉ số IPREM năm hiện hành: xem bảng IPREM trên trang Đại sứ quán (dẫn trong checklist).
- Giáo sĩ, tu sĩ: không chứng minh tài chính, không viết thư giải trình. Thay vào đó nộp văn bản của Bộ Thủ tướng Tây Ban Nha xác nhận nhà thờ, tổ chức tôn giáo hoặc nhà dòng có tên trong Đăng ký các tổ chức tôn giáo, và văn bản của tổ chức tôn giáo xác nhận hoạt động thuần tôn giáo, cam kết chịu chi phí ăn ở và bảo hiểm xã hội theo luật.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú phi lợi nhuận (RES) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — gợi ý cấu trúc thư giải trình tài chính, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng chỉ số IPREM
Hồ sơ yêu cầu
Tab “Hồ sơ yêu cầu” của BLS International cho loại “Thị thực tạm trú phi lợi nhuận (Non-Lucrative Residence Visa)” dẫn tới checklist tiếng Việt của Đại sứ quán. Danh sách dưới đây tóm tắt checklist đó; khi nộp, xếp giấy tờ theo đúng thứ tự trên checklist.
Giấy tờ theo checklist
- Đơn xin visa quốc gia điền đầy đủ, tự ký, dán ảnh cỡ hộ chiếu.
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 4 tháng, kèm bản sao A4 tất cả các trang có thông tin (thị thực, dấu xuất nhập cảnh…).
- Người không mang quốc tịch Việt Nam: giấy tờ chứng minh cư trú tại Việt Nam (thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú).
- Người dưới 18 tuổi: giấy khai sinh, giấy đồng ý của cả cha và mẹ, hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của cha mẹ.
- Giấy chứng nhận sức khỏe ghi nguyên văn kết luận: người xin thị thực không mắc bệnh nào có thể ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe cộng đồng theo Điều lệ Y tế Quốc tế năm 2005. Giấy không có câu kết luận này không được chấp nhận.
- Người từ 18 tuổi: phiếu lý lịch tư pháp của mọi nước đã cư trú trong 5 năm gần nhất (tính từ khi đủ 18 tuổi), ghi không có án tích về tội mà luật Tây Ban Nha quy định; kèm tờ khai các nước đã cư trú trong 5 năm.
- Đơn xin giấy phép tạm trú phi lợi nhuận (tờ khai EX-01 của Bộ Di trú Tây Ban Nha, tải trên cổng Di trú — đường dẫn trong checklist).
- Tờ khai nộp lệ phí cấp phép tạm trú lần đầu (mẫu 790-052): nếu đã trả trực tuyến thì nộp kèm biên lai in ra.
- Chứng minh tài chính cho một năm (mục trên), hoặc giấy tờ của tổ chức tôn giáo với giáo sĩ, tu sĩ.
- Thư giải trình mục đích, kế hoạch và tình hình tài chính (giáo sĩ, tu sĩ không cần).
- Đặt chỗ vé máy bay.
- Bảo hiểm y tế của công ty được phép hoạt động tại Tây Ban Nha, chi trả như hệ thống y tế công, không thời gian chờ, không đồng chi trả; bảo hiểm du lịch không được chấp nhận. Bảo hiểm phải chi trả 100% khám, chữa bệnh, ngoại trú và cấp cứu, không có hạn mức.
Checklist có danh sách một số công ty bảo hiểm được phép hoạt động tại Tây Ban Nha; Đại sứ quán ghi rõ danh sách này không đầy đủ và không phải danh sách khuyên dùng.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú phi lợi nhuận (RES) (tiếng Việt, 08/2026), BLS International — visa tạm trú phi lợi nhuận (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — hợp pháp hóa và Apostille (tiếng Việt)
Giấy tờ Việt Nam: Apostille và bản dịch
- Giấy tờ Việt Nam trong hồ sơ (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, lý lịch tư pháp, giấy tờ tài sản, giấy đồng ý của cha mẹ): xin chứng nhận Apostille tại Cục Lãnh sự (Bộ Ngoại giao) hoặc Sở Ngoại vụ TP. Hồ Chí Minh; hồ sơ, lệ phí, thời hạn đăng trên chuyên trang apostille.lanhsuvietnam.gov.vn. Giấy tờ bản giấy nhận tem Apostille bản giấy.
- Apostille chỉ xác nhận chữ ký, chức danh người ký và con dấu, không xác nhận nội dung giấy tờ.
- Dịch sang tiếng Tây Ban Nha bởi công chứng viên hoặc văn phòng dịch thuật được cơ quan chính thức chấp nhận. Checklist visa quốc gia ghi bản dịch cũng phải hợp pháp hóa / Apostille: hỏi Đại sứ quán (emb.hanoi.vis@maec.es) nếu chưa rõ cách làm với bản dịch.
- Checklist cũ của Đại sứ quán còn chữ "hợp pháp hóa lãnh sự"; trang hợp pháp hóa bản tiếng Việt của Đại sứ quán đã cập nhật: giấy tờ Việt Nam làm Apostille. Giấy tờ do Đại sứ quán Tây Ban Nha cấp tại Việt Nam vẫn hợp pháp hóa tại Bộ Ngoại giao Việt Nam.
Từng bước, giấy tờ nào cần làm gì: hợp pháp hóa lãnh sự, Apostille giấy tờ dùng ở Tây Ban Nha.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — hợp pháp hóa và Apostille (tiếng Việt), Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — chuyên trang chứng nhận Apostille (nơi nộp, hồ sơ, lệ phí), HCCH — bảng tình trạng Công ước Apostille (Việt Nam gia nhập, các nước phản đối)
Đơn xin visa quốc gia và ảnh
- Dùng mẫu đơn xin visa quốc gia song ngữ Tây Ban Nha – Anh của Đại sứ quán (ghi “miễn phí”), cũng có trên tab “Mẫu đơn” của BLS International. Không dùng mẫu đơn visa Schengen loại C.
- Mỗi người một đơn; điền đầy đủ, tự ký. Người dưới 18 tuổi do người đại diện hợp pháp ký.
- Ảnh: 1 ảnh màu cỡ hộ chiếu chụp gần đây, nền sáng, chụp thẳng, không đeo kính đen, không che mặt, dán vào đơn; ảnh trẻ em không có hình người bế.
- Kèm đơn visa: tờ khai EX-01 xin giấy phép tạm trú phi lợi nhuận và tờ khai lệ phí 790-052. Mỗi người thân đi cùng cũng nộp hồ sơ riêng.
- BLS International có dịch vụ điền đơn, chụp ảnh tại trung tâm (tùy chọn, tính phí); bạn tự làm được, không bắt buộc dùng.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — mẫu đơn xin visa quốc gia (song ngữ Tây Ban Nha – Anh, miễn phí), BLS International — các loại visa Tây Ban Nha (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — thị thực quốc gia (bản tiếng Việt)
Thời gian xét và nhận kết quả
| Mốc | Thời gian |
|---|---|
| Thời hạn Đại sứ quán giải quyết | 1 tháng |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú phi lợi nhuận (RES) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa quốc gia: thông tin chung
- Thời hạn có thể kéo dài khi Đại sứ quán yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc mời phỏng vấn. Đây là mức của cơ quan cấp visa, không phải thời hạn bảo đảm; thời gian chờ lịch hẹn không tính vào đây.
- Đại sứ quán gửi biên nhận hồ sơ có mã để tra cứu tình trạng trên trang tra cứu thủ tục lãnh sự của Bộ Ngoại giao Tây Ban Nha.
- Người xin visa phải trực tiếp đến nhận kết quả (trừ người dưới 18 tuổi), chậm nhất 1 tháng kể từ ngày nhận thông báo có kết quả.
- Từ chối cấp visa được thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do. Có thể khiếu nại tại Đại sứ quán trong 1 tháng, hoặc kháng cáo tại Tòa án Thượng thẩm Madrid trong 2 tháng kể từ ngày nhận thông báo.
Theo dõi hồ sơ và nhận lại hộ chiếu: theo dõi hồ sơ visa Tây Ban Nha.
Sau khi đến Tây Ban Nha
- Visa có giá trị 365 ngày; nhập cảnh Tây Ban Nha trong thời hạn này.
- Trong 1 tháng kể từ ngày nhập cảnh: xin thẻ căn cước người nước ngoài (TIE — Tarjeta de Identidad de Extranjero) tại Văn phòng Ngoại kiều (Oficina de Extranjería) hoặc Sở Cảnh sát nơi cấp phép cư trú.
- Giấy phép tạm trú phi lợi nhuận lần đầu có thời hạn 1 năm, gia hạn mỗi lần 2 năm nếu vẫn đủ điều kiện (Quy chế người nước ngoài, Nghị định 1155/2024).
- Không được làm việc, kể cả làm việc tự do, khi cư trú theo giấy phép này.
- Khi visa còn hạn, bạn được đi lại các nước Schengen khác tối đa 90 ngày trong 180 ngày.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú phi lợi nhuận (RES) (tiếng Việt, 08/2026), BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)