Trả lời nhanh
- Điều kiện chính
- Thuộc 1 trong 9 diện miễn giấy phép lao động, có thư mời, hợp đồng hoặc văn bản bổ nhiệm
- Lệ phí visa
- Dưới 90 ngày: €90 · trên 90 ngày: €90 + lệ phí giấy phép
- Thời gian xét
- Dưới 90 ngày: 15 ngày theo lịch (có thể tới 45 ngày) · trên 90 ngày: 1 tháng sau khi có giấy phép
- Tự Do Travel
- Chưa nhận hồ sơ loại này (trang chỉ để thông tin)
Trong bài này
Miễn giấy phép lao động là gì
Người thuộc diện miễn không phải xin giấy phép lao động, nhưng vẫn phải chứng minh mình đúng diện bằng thư mời, hợp đồng hoặc văn bản của cơ quan có thẩm quyền. Đại sứ quán có 2 checklist tiếng Việt theo thời gian ở.
| Mục | Dưới 90 ngày (EET) | Trên 90 ngày (TRE) |
|---|---|---|
| Loại visa | Visa Schengen loại C | Visa quốc gia loại D |
| Mẫu đơn | Đơn xin visa Schengen | Đơn xin visa quốc gia + đơn EX-09 xin giấy phép tạm trú |
| Hộ chiếu | Còn hạn ít nhất 3 tháng sau khi rời Schengen | Còn hạn ít nhất 1 năm |
| Tài chính | 10% SMI mỗi ngày, tối thiểu 90% SMI | 100% IPREM mỗi tháng (tu sĩ không cần) |
| Bảo hiểm | Bảo hiểm y tế du lịch tối thiểu €30.000 | Checklist không ghi |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa hoạt động miễn giấy phép lao động dưới 90 ngày (EET) (tiếng Việt, 02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú miễn phép lao động (TRE) (tiếng Việt, 08/2026)
Ai thuộc diện miễn giấy phép lao động
Cả 2 checklist liệt kê cùng 9 diện:
- Kỹ thuật viên, nhà nghiên cứu, nhà khoa học được mời hoặc ký hợp đồng để thực hiện hoạt động, chương trình kỹ thuật, khoa học hoặc vì lợi ích chung. Với visa trên 90 ngày, bên mời phải là Nhà nước, cộng đồng tự trị, trường đại học, cơ quan công hoặc tổ chức nghiên cứu do các bên này tài trợ hay nắm cổ phần đa số.
- Giảng viên, kỹ thuật viên, nhà nghiên cứu, nhà khoa học được một trường đại học Tây Ban Nha mời hoặc thuê để giảng dạy, nghiên cứu.
- Giảng viên, thành viên ban lãnh đạo của cơ quan văn hóa, giáo dục nước ngoài sang thực hiện chương trình văn hóa, giáo dục của nước mình.
- Cán bộ dân sự hoặc quân sự sang Tây Ban Nha theo thỏa thuận hợp tác.
- Phóng viên, đặc phái viên có giấy phép tác nghiệp của cơ quan có thẩm quyền Tây Ban Nha.
- Thành viên ủy ban (phái đoàn) khoa học quốc tế được phép làm việc tại Tây Ban Nha.
- Tu sĩ, thành viên tổ chức tôn giáo có đăng ký, chỉ làm hoạt động tôn giáo.
- Đoàn viên công đoàn, đại diện tổ chức người sử dụng lao động.
- Người có giấy phép lao động hợp lệ tại một nước EU, được cử sang Tây Ban Nha trong khuôn khổ cung cấp dịch vụ xuyên quốc gia (Luật 45/1999).
Nghệ sĩ, kỹ thuật viên làm phim, biểu diễn không nằm trong danh sách này: xem visa lĩnh vực nghe nhìn. Nhân viên của công ty ngoài EU được cử sang làm việc: xem visa cung cấp dịch vụ xuyên quốc gia.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa hoạt động miễn giấy phép lao động dưới 90 ngày (EET) (tiếng Việt, 02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú miễn phép lao động (TRE) (tiếng Việt, 08/2026)
Dưới 90 ngày: giấy tờ visa EET (loại C)
Tóm tắt checklist 10b của Đại sứ quán; khi nộp, xếp giấy tờ theo đúng thứ tự trên checklist.
- Đơn xin visa Schengen, dán ảnh cỡ hộ chiếu.
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày rời khối Schengen, còn ít nhất 2 trang trống, cấp trong vòng 10 năm; kèm bản sao A4 các trang có thông tin.
- Người không mang quốc tịch Việt Nam: giấy tờ chứng minh cư trú tại Việt Nam (thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú).
- Lịch sử đi lại: hộ chiếu cũ (bản gốc + bản sao); quyết định từ chối visa Schengen trong 5 năm gần nhất (nếu có), kèm giải thích ngắn.
- Giấy tờ chứng minh thuộc diện miễn: bằng cấp, chứng nhận, thư giới thiệu về quá trình học tập, công tác; thư mời hoặc hợp đồng do người đại diện hợp pháp của bên mời ký, mô tả dự án và yêu cầu chuyên môn; hoặc văn bản bổ nhiệm, giấy phép của cơ quan có thẩm quyền theo từng diện.
- Chứng minh tài chính cho cả thời gian ở (bảng dưới).
- Giấy tờ ràng buộc tại Việt Nam: đăng ký kinh doanh hoặc hợp đồng lao động, bảng lương và sao kê tài khoản nhận lương 3 tháng (không nhận sao kê in trực tuyến), quyết định cử đi công tác, mã số bảo hiểm xã hội; sổ tiết kiệm, giấy tờ nhà đất; giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con (nếu có).
- Đặt chỗ vé máy bay.
- Bảo hiểm y tế du lịch tối thiểu €30.000, có hiệu lực toàn khối Schengen trong suốt chuyến đi, chi trả hồi hương vì lý do y tế.
- Đặt phòng khách sạn cho toàn bộ thời gian ở.
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Visa ngắn hạn — tiền sinh hoạt tối thiểu mỗi người mỗi ngày (2026) | €122,10/ngày |
| Visa ngắn hạn — tổng mức tối thiểu mỗi người (2026) | €1.098,90 |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, Công báo Nhà nước Tây Ban Nha (BOE)
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa hoạt động miễn giấy phép lao động dưới 90 ngày (EET) (tiếng Việt, 02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lương tối thiểu SMI (từ 19/02/2026)
Trên 90 ngày: giấy tờ visa TRE (loại D)
Visa TRE luôn đi kèm giấy phép tạm trú ban đầu, được xét cùng lúc với đơn xin visa. Tóm tắt checklist 24b của Đại sứ quán:
- Đơn xin visa quốc gia điền đầy đủ, tự ký, dán ảnh cỡ hộ chiếu.
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 1 năm, kèm bản sao A4 tất cả các trang có thông tin (thị thực, dấu xuất nhập cảnh…).
- Người không mang quốc tịch Việt Nam: giấy tờ chứng minh cư trú tại Việt Nam (thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú).
- Giấy chứng nhận sức khỏe ghi nguyên văn kết luận: người xin thị thực không mắc bệnh nào có thể ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe cộng đồng theo Điều lệ Y tế Quốc tế năm 2005. Giấy không có câu kết luận này không được chấp nhận.
- Người từ 18 tuổi: phiếu lý lịch tư pháp của mọi nước đã cư trú trong 5 năm gần nhất (tính từ khi đủ 18 tuổi), ghi không có án tích về tội mà luật Tây Ban Nha quy định; kèm tờ khai các nước đã cư trú trong 5 năm.
- Giấy tờ chứng minh thuộc diện miễn: thư mời hoặc hợp đồng do người đại diện hợp pháp của bên mời ký; hoặc văn bản bổ nhiệm, giấy phép, văn bản của cơ quan có thẩm quyền theo từng diện (tu sĩ: văn bản chứng nhận tổ chức tôn giáo có đăng ký, cam kết lo ăn ở, bảo hiểm xã hội, bản sao điều lệ).
- Đơn xin giấy phép tạm trú miễn phép lao động theo mẫu EX-09 của Tây Ban Nha.
- Tờ khai nộp lệ phí cấp phép tạm trú lần đầu (mẫu 790-052).
- Chứng minh tài chính tối thiểu 100% chỉ số IPREM mỗi tháng ở Tây Ban Nha: đăng ký kinh doanh, hợp đồng lao động, bảng lương và sao kê tài khoản nhận lương 3 tháng (không nhận sao kê in trực tuyến), mã số bảo hiểm xã hội, sổ tiết kiệm, giấy tờ nhà đất. Tu sĩ không cần chứng minh tài chính.
- Đặt chỗ vé máy bay.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú miễn phép lao động (TRE) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng chỉ số IPREM
Giấy tờ Việt Nam: Apostille và bản dịch
- Giấy tờ Việt Nam trong hồ sơ (bằng cấp, hợp đồng, văn bản bổ nhiệm, phiếu lý lịch tư pháp, giấy chứng nhận sức khỏe): xin chứng nhận Apostille tại Cục Lãnh sự (Bộ Ngoại giao) hoặc Sở Ngoại vụ TP. Hồ Chí Minh; hồ sơ, lệ phí, thời hạn đăng trên chuyên trang apostille.lanhsuvietnam.gov.vn. Giấy tờ bản giấy nhận tem Apostille bản giấy.
- Apostille chỉ xác nhận chữ ký, chức danh người ký và con dấu, không xác nhận nội dung giấy tờ.
- Dịch sang tiếng Tây Ban Nha bởi công chứng viên hoặc văn phòng dịch thuật được cơ quan chính thức chấp nhận. Checklist visa quốc gia ghi bản dịch cũng phải hợp pháp hóa / Apostille: hỏi Đại sứ quán (emb.hanoi.vis@maec.es) nếu chưa rõ cách làm với bản dịch.
- Checklist cũ của Đại sứ quán còn chữ "hợp pháp hóa lãnh sự"; trang hợp pháp hóa bản tiếng Việt của Đại sứ quán đã cập nhật: giấy tờ Việt Nam làm Apostille. Giấy tờ do Đại sứ quán Tây Ban Nha cấp tại Việt Nam vẫn hợp pháp hóa tại Bộ Ngoại giao Việt Nam.
Từng bước, giấy tờ nào cần làm gì: hợp pháp hóa lãnh sự, Apostille giấy tờ dùng ở Tây Ban Nha.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — hợp pháp hóa và Apostille (tiếng Việt), Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — chuyên trang chứng nhận Apostille (nơi nộp, hồ sơ, lệ phí), HCCH — bảng tình trạng Công ước Apostille (Việt Nam gia nhập, các nước phản đối)
Nộp hồ sơ ở đâu, lệ phí
- Danh mục loại visa của BLS International không có mục riêng cho loại này, nhưng Đại sứ quán quy định mọi hồ sơ visa nộp tại BLS International Hà Nội, TP.HCM, có lịch hẹn trước.
- Gửi email hỏi bộ phận lãnh sự của Đại sứ quán (emb.hanoi.vis@maec.es) trước khi chuẩn bị: hỏi chọn mục nào khi đặt hẹn và giấy tờ theo trường hợp của bạn.
- Lệ phí visa €90 và phí xử lý hồ sơ của BLS International 522.000 VND, trả tiền mặt khi nộp; không hoàn khi bị từ chối.
- Visa EET (dưới 90 ngày): lệ phí visa Schengen €90 từ 12 tuổi.
- Visa TRE (trên 90 ngày): lệ phí visa quốc gia €90. Ngoài lệ phí visa còn lệ phí cấp phép cư trú lần đầu (tờ khai mẫu 790-052 của Tây Ban Nha): trả trực tuyến theo hướng dẫn trên checklist (nộp kèm biên lai in ra) hoặc trả tiền mặt đồng Việt Nam khi nộp hồ sơ.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa hoạt động miễn giấy phép lao động dưới 90 ngày (EET) (tiếng Việt, 02/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa tạm trú miễn phép lao động (TRE) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — nơi nộp hồ sơ visa, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lệ phí lãnh sự