Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Tây Ban Nha hay Việt Nam

1900 638 066

Visa nghiên cứu Tây Ban Nha: đào tạo, nghiên cứu, giảng dạy, nghiên cứu EU

Nhà nghiên cứu, nhà khoa học, giảng viên đại học và nghiên cứu sinh tiến sĩ sang Tây Ban Nha làm việc trên 90 ngày xin visa đào tạo và nghiên cứu (mã RIN), theo Luật 14/2013. Người có bằng tiến sĩ hoặc thạc sĩ được cơ quan nghiên cứu chọn có thể xin visa nghiên cứu theo Chỉ thị EU (mã RUE).

Tên chính thức (Chính phủ Tây Ban Nha): Visado de investigador (RIN / RUE)

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa đào tạo và nghiên cứu (RIN) (tiếng Việt, 09/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa nghiên cứu theo Chỉ thị EU (RUE) (tiếng Việt, 08/2026), BLS International — visa đào tạo và nghiên cứu (bản tiếng Việt), BLS International — visa đào tạo và nghiên cứu EU (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa nghiên cứu, BOE — Luật 14/2013 hỗ trợ doanh nhân và quốc tế hóa (văn bản hợp nhất)

Trả lời nhanh

Visa nghiên cứu Tây Ban Nha gồm 2 loại: đào tạo và nghiên cứu (RIN) và nghiên cứu theo Chỉ thị EU (RUE). Cả hai cần giấy phép cư trú do UGE xét, Vụ Di trú cấp trước khi nộp visa tại BLS. Hồ sơ gọn: đơn, hộ chiếu, lý lịch tư pháp, số NIE, giấy phép. Đại sứ quán quyết định trong 10 ngày.
Lệ phí visa
€90
Thời gian xét
10 ngày (có thể lâu hơn nếu cần bổ sung, phỏng vấn)
Nơi nộp hồ sơ
BLS International Hà Nội, TP.HCM
Giấy phép trước khi nộp
Giấy phép cư trú đào tạo và nghiên cứu (UGE)
Hai loại
RIN (đào tạo và nghiên cứu) · RUE (nghiên cứu theo Chỉ thị EU)
Trong bài này

Visa đào tạo và nghiên cứu dành cho ai

Visa dài hạn (loại D) là visa quốc gia của Tây Ban Nha, dùng để ở Tây Ban Nha trên 90 ngày đúng mục đích ghi trên visa. Khi visa còn hạn, bạn được đi lại các nước Schengen khác tối đa 90 ngày trong 180 ngày.

Visa RIN dành cho người tham gia hoạt động đào tạo, nghiên cứu, phát triển và sáng chế tại cơ sở công hoặc tư. Checklist liệt kê các trường hợp:

  • Nghiên cứu viên theo Điều 13 và Quy định bổ sung thứ nhất của Luật 14/2011 về Khoa học, Công nghệ và Sáng chế.
  • Nhà khoa học, kỹ thuật viên làm công trình nghiên cứu khoa học, phát triển, phát minh công nghệ tại doanh nghiệp hoặc trung tâm nghiên cứu – phát triển – đổi mới (I+D+I) thành lập tại Tây Ban Nha.
  • Nhà nghiên cứu được chọn theo thỏa thuận hợp tác giữa các cơ quan nghiên cứu công hoặc tư hợp pháp.
  • Giảng viên có hợp đồng lao động với trường đại học, tổ chức, trung tâm giáo dục đại học và nghiên cứu hoặc trường kinh doanh thành lập tại Tây Ban Nha.
  • Nghiên cứu sinh học chương trình tiến sĩ theo Khung trình độ giáo dục đại học Tây Ban Nha (MECES).
  • Không áp dụng cho công dân EU và người thân của công dân EU.

Người có bằng tiến sĩ hoặc thạc sĩ phù hợp, được cơ quan nghiên cứu chọn: xem thêm visa nghiên cứu theo Chỉ thị EU (RUE). Học đại học, thạc sĩ (không phải hợp đồng nghiên cứu) thì xin visa du học.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa đào tạo và nghiên cứu (RIN) (tiếng Việt, 09/2026), BLS International — visa đào tạo và nghiên cứu (bản tiếng Việt)

Bước 1: giấy phép cư trú đào tạo và nghiên cứu

Giấy phép cư trú cho mục đích học tập và nghiên cứu do Phòng Doanh nghiệp lớn và Nhóm chiến lược (UGE — Unidad de Grandes Empresas y Colectivos Estratégicos) xét duyệt, Vụ Di trú của Tây Ban Nha cấp.

  • Đơn xin giấy phép nộp trực tiếp tại UGE hoặc qua Phòng Lãnh sự Đại sứ quán Tây Ban Nha.
  • Người đang cư trú hợp pháp tại Tây Ban Nha xin giấy phép thẳng tại UGE, không cần visa.
  • Có giấy phép rồi mới nộp hồ sơ visa RIN (hoặc RUE) tại BLS.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa đào tạo và nghiên cứu (RIN) (tiếng Việt, 09/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa nghiên cứu theo Chỉ thị EU (RUE) (tiếng Việt, 08/2026), BOE — Luật 14/2013 hỗ trợ doanh nhân và quốc tế hóa (văn bản hợp nhất)

Nộp hồ sơ ở đâu

Từ 01/11/2023, mọi hồ sơ visa quốc gia nộp tại BLS International Hà Nội, TP.HCM (giờ nhận hồ sơ 08:30–12:00, 13:00–15:00), không chia địa bàn; Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội xét hồ sơ. Bạn tự đặt lịch hẹn miễn phí trên cổng BLS International, rồi trực tiếp đến nộp. Hồ sơ của người dưới 18 tuổi do người đại diện hợp pháp nộp; checklist cũng cho phép nộp qua người được ủy quyền.

Địa chỉ, giờ làm việc, quy định an ninh từng trung tâm: lịch hẹn BLS Tây Ban Nha.

Cập nhật: Nguồn: BLS International — visa đào tạo và nghiên cứu (bản tiếng Việt), BLS International — visa đào tạo và nghiên cứu EU (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa đào tạo và nghiên cứu (RIN) (tiếng Việt, 09/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — nơi nộp hồ sơ visa, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — thị thực quốc gia (bản tiếng Việt), BLS International Tây Ban Nha tại Việt Nam — cảnh báo lừa đảo (không mua lịch hẹn qua bên thứ ba)

Lệ phí visa nghiên cứu Tây Ban Nha

Lệ phí visa nghiên cứu Tây Ban Nha
Khoản phíSố tiền
Visa quốc gia dài hạn (loại D)€90
Phí xử lý hồ sơ của BLS International522.000 VND

Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, BLS International — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Tây Ban Nha tại Việt Nam

  • Trả tại BLS khi nộp hồ sơ, chỉ nhận tiền mặt. Lệ phí visa thu bằng đồng Việt Nam: số tiền quy đổi sang VND theo tỷ giá do cơ quan cập nhật tại thời điểm thanh toán.
  • Phí xử lý hồ sơ của BLS International 522.000 VND mỗi hồ sơ (đã gồm VAT, có thể cập nhật theo quý), trả cả khi được miễn lệ phí visa.
  • Lệ phí không hoàn lại khi visa bị từ chối; chỉ hoàn khi hồ sơ không được tiếp nhận để xét. Không có phí xét nhanh; dịch vụ cộng thêm của BLS là tùy chọn.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lệ phí lãnh sự, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa quốc gia: thông tin chung, BLS International — các loại visa Tây Ban Nha (bản tiếng Việt)

Hồ sơ yêu cầu

Hồ sơ visa RIN ngắn vì phần lớn điều kiện đã được UGE xét khi cấp giấy phép. Checklist RIN không yêu cầu chứng minh tài chính, bảo hiểm y tế hay giấy khám sức khỏe trong hồ sơ visa. Khi nộp, xếp giấy tờ theo đúng thứ tự trên checklist tiếng Việt của Đại sứ quán (tab “Hồ sơ yêu cầu” của BLS cho loại “Đào tạo và nghiên cứu (Visa for Training and Research)”).

Giấy tờ theo checklist

  • Đơn xin visa quốc gia điền đầy đủ, tự ký, dán ảnh cỡ hộ chiếu.
  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 1 năm, kèm bản sao toàn bộ hộ chiếu.
  • Giấy ủy quyền, nếu bạn không trực tiếp đến nộp.
  • Người không mang quốc tịch Việt Nam: giấy tờ chứng minh cư trú tại Việt Nam (thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú).
  • Phiếu lý lịch tư pháp của nước bạn đã sống trong 2 năm gần nhất (tính từ khi đủ 18 tuổi), xác nhận không có án tích về tội mà luật Tây Ban Nha quy định; sống ở nhiều nước thì nộp phiếu của từng nước. Kèm bản cam kết không có tiền án, tiền sự trong 5 năm gần nhất.
  • Số định danh người nước ngoài (NIE) hoặc giấy tờ tương đương. Chưa có NIE thì nộp đơn xin cấp NIE trước khi nộp đơn xin visa (hướng dẫn trên checklist).
  • Giấy phép cư trú cho mục đích học tập và nghiên cứu (UGE xét duyệt, Vụ Di trú cấp).

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa đào tạo và nghiên cứu (RIN) (tiếng Việt, 09/2026), BLS International — visa đào tạo và nghiên cứu (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — hợp pháp hóa và Apostille (tiếng Việt)

Visa nghiên cứu theo Chỉ thị EU (RUE)

Visa RUE dành cho người nước ngoài có bằng tiến sĩ, hoặc bằng thạc sĩ phù hợp cho phép học chương trình tiến sĩ, và được cơ quan nghiên cứu chọn tham gia hoạt động nghiên cứu. Trên danh mục BLS, chọn “Đào tạo và nghiên cứu EU (Visa for EU Training and Research)”. Lệ phí, nơi nộp, thời gian xét như visa RIN.

Khác với visa RIN

  • Giấy phép: giấy phép cư trú cho mục đích học tập và nghiên cứu EU, cũng do UGE xét duyệt, Vụ Di trú cấp; nộp tại UGE hoặc qua Phòng Lãnh sự Đại sứ quán Tây Ban Nha.
  • Giấy phép có giá trị 2 năm, hoặc bằng thời gian hợp đồng, thỏa thuận nghiên cứu nếu ngắn hơn 2 năm.
  • Hộ chiếu (hoặc giấy thông hành được Tây Ban Nha công nhận) còn hạn ít nhất bằng thời gian xin lưu trú, kèm bản sao toàn bộ.
  • Visa có giá trị tối đa 1 năm, hoặc bằng thời gian cư trú nếu ngắn hơn; cư trú không cần thẻ TIE khi visa còn hạn.
  • Ở trên 1 năm: xin thẻ TIE trong khoảng 60 ngày trước hoặc 90 ngày sau khi visa hết hạn, để đăng ký tình trạng nghiên cứu viên tại Tây Ban Nha.

Giấy tờ theo checklist RUE

  • Đơn xin visa quốc gia điền đầy đủ, tự ký, dán ảnh cỡ hộ chiếu.
  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất bằng thời gian xin lưu trú, kèm bản sao toàn bộ.
  • Giấy ủy quyền, nếu bạn không trực tiếp đến nộp.
  • Người không mang quốc tịch Việt Nam: giấy tờ chứng minh cư trú tại Việt Nam (thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú).
  • Phiếu lý lịch tư pháp của nước bạn đã sống trong 2 năm gần nhất (tính từ khi đủ 18 tuổi), xác nhận không có án tích về tội mà luật Tây Ban Nha quy định; sống ở nhiều nước thì nộp phiếu của từng nước. Kèm bản cam kết không có tiền án, tiền sự trong 5 năm gần nhất.
  • Số định danh người nước ngoài (NIE) hoặc giấy tờ tương đương. Chưa có NIE thì nộp đơn xin cấp NIE trước khi nộp đơn xin visa (hướng dẫn trên checklist).
  • Giấy phép cư trú cho mục đích học tập và nghiên cứu EU.

Bản tiếng Việt: checklist visa nghiên cứu theo Chỉ thị EU của Đại sứ quán. Lưu ý chung về Apostille, bản dịch, bản sao áp dụng như visa RIN.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa nghiên cứu theo Chỉ thị EU (RUE) (tiếng Việt, 08/2026), BLS International — visa đào tạo và nghiên cứu EU (bản tiếng Việt)

Giấy tờ Việt Nam: Apostille và bản dịch

  • Giấy tờ Việt Nam trong hồ sơ (phiếu lý lịch tư pháp, bằng tiến sĩ hoặc thạc sĩ): xin chứng nhận Apostille tại Cục Lãnh sự (Bộ Ngoại giao) hoặc Sở Ngoại vụ TP. Hồ Chí Minh; hồ sơ, lệ phí, thời hạn đăng trên chuyên trang apostille.lanhsuvietnam.gov.vn. Giấy tờ bản giấy nhận tem Apostille bản giấy.
  • Apostille chỉ xác nhận chữ ký, chức danh người ký và con dấu, không xác nhận nội dung giấy tờ.
  • Dịch sang tiếng Tây Ban Nha bởi công chứng viên hoặc văn phòng dịch thuật được cơ quan chính thức chấp nhận. Checklist visa quốc gia ghi bản dịch cũng phải hợp pháp hóa / Apostille: hỏi Đại sứ quán (emb.hanoi.vis@maec.es) nếu chưa rõ cách làm với bản dịch.
  • Checklist cũ của Đại sứ quán còn chữ "hợp pháp hóa lãnh sự"; trang hợp pháp hóa bản tiếng Việt của Đại sứ quán đã cập nhật: giấy tờ Việt Nam làm Apostille. Giấy tờ do Đại sứ quán Tây Ban Nha cấp tại Việt Nam vẫn hợp pháp hóa tại Bộ Ngoại giao Việt Nam.

Từng bước, giấy tờ nào cần làm gì: hợp pháp hóa lãnh sự, Apostille giấy tờ dùng ở Tây Ban Nha.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — hợp pháp hóa và Apostille (tiếng Việt), Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — chuyên trang chứng nhận Apostille (nơi nộp, hồ sơ, lệ phí), HCCH — bảng tình trạng Công ước Apostille (Việt Nam gia nhập, các nước phản đối)

Đơn xin visa quốc gia và ảnh

  • Dùng mẫu đơn xin visa quốc gia song ngữ Tây Ban Nha – Anh của Đại sứ quán (ghi “miễn phí”), cũng có trên tab “Mẫu đơn” của BLS International. Không dùng mẫu đơn visa Schengen loại C.
  • Mỗi người một đơn; điền đầy đủ, tự ký. Người dưới 18 tuổi do người đại diện hợp pháp ký.
  • Ảnh: 1 ảnh màu cỡ hộ chiếu chụp gần đây, nền sáng, chụp thẳng, không đeo kính đen, không che mặt, dán vào đơn; ảnh trẻ em không có hình người bế.
  • BLS International có dịch vụ điền đơn, chụp ảnh tại trung tâm (tùy chọn, tính phí); bạn tự làm được, không bắt buộc dùng.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — mẫu đơn xin visa quốc gia (song ngữ Tây Ban Nha – Anh, miễn phí), BLS International — các loại visa Tây Ban Nha (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — thị thực quốc gia (bản tiếng Việt)

Thời gian xét và nhận kết quả

Các mốc thời gian
MốcThời gian
Thời hạn Đại sứ quán quyết định (tính từ ngày sau ngày nộp)10 ngày (có thể lâu hơn nếu cần bổ sung, phỏng vấn)
Nhận kết quảChậm nhất 1 tháng kể từ ngày nhận thông báo có kết quả

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa đào tạo và nghiên cứu (RIN) (tiếng Việt, 09/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa nghiên cứu theo Chỉ thị EU (RUE) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa quốc gia: thông tin chung

  • Thời hạn có thể kéo dài khi Đại sứ quán yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc mời phỏng vấn. Đây là mức của cơ quan cấp visa, không phải thời hạn bảo đảm; thời gian xin giấy phép tại Tây Ban Nha và thời gian chờ lịch hẹn không tính vào đây.
  • Đại sứ quán gửi biên nhận hồ sơ có mã để tra cứu tình trạng trên trang tra cứu thủ tục lãnh sự của Bộ Ngoại giao Tây Ban Nha.
  • Luật 14/2013 không bắt buộc bạn có mặt: bạn tự nộp và nhận kết quả, hoặc ủy quyền chính thức cho người khác (kèm giấy ủy quyền).
  • Từ chối cấp visa được thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do. Có thể khiếu nại tại Đại sứ quán trong 1 tháng, hoặc kháng cáo tại Tòa án Thượng thẩm Madrid trong 2 tháng kể từ ngày nhận thông báo.

Theo dõi hồ sơ và nhận lại hộ chiếu: theo dõi hồ sơ visa Tây Ban Nha.

Sau khi đến Tây Ban Nha

  • Visa RIN có giá trị 1 năm, hoặc bằng thời gian giấy phép cư trú nếu ngắn hơn 1 năm; trong thời gian này bạn được cư trú tại Tây Ban Nha.
  • Không bắt buộc xin thẻ căn cước người nước ngoài (TIE) khi visa còn hạn; muốn có thẻ thì vẫn được nộp đơn xin.
  • Visa RUE ở trên 1 năm: xin thẻ TIE theo mốc ở mục nghiên cứu EU.
  • Vợ, chồng, con, cha mẹ phụ thuộc đi cùng xin visa thân nhân theo Luật 14/2013: xem visa thân nhân diện Luật 14/2013.
  • Khi visa còn hạn, bạn được đi lại các nước Schengen khác tối đa 90 ngày trong 180 ngày.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa đào tạo và nghiên cứu (RIN) (tiếng Việt, 09/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa nghiên cứu theo Chỉ thị EU (RUE) (tiếng Việt, 08/2026)

Câu hỏi thường gặp

Visa nghiên cứu Tây Ban Nha có cần giấy phép trước không?
Có. Bạn cần giấy phép cư trú cho mục đích học tập và nghiên cứu do UGE xét duyệt, Vụ Di trú Tây Ban Nha cấp, rồi mới nộp hồ sơ visa.
Nghiên cứu sinh tiến sĩ xin visa du học hay visa nghiên cứu?
Checklist visa đào tạo và nghiên cứu (RIN) có trường hợp nghiên cứu sinh học chương trình tiến sĩ theo Khung trình độ giáo dục đại học Tây Ban Nha (MECES). Hỏi trường hoặc cơ quan tiếp nhận loại giấy phép phù hợp.
Visa RIN và RUE khác nhau thế nào?
RUE theo Chỉ thị EU dành cho người có bằng tiến sĩ hoặc thạc sĩ phù hợp được cơ quan nghiên cứu chọn; giấy phép RUE có giá trị 2 năm, ở trên 1 năm phải xin thẻ TIE. RIN gồm nhiều trường hợp hơn: nhà khoa học, giảng viên, nghiên cứu sinh.
Visa nghiên cứu Tây Ban Nha có phải chứng minh tài chính không?
Checklist RIN và RUE của Đại sứ quán không có mục chứng minh tài chính hay bảo hiểm y tế; điều kiện được xét khi UGE cấp giấy phép cư trú.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần