Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Tây Ban Nha hay Việt Nam

1900 638 066

Visa du mục kỹ thuật số Tây Ban Nha: làm việc từ xa, điều kiện, thu nhập

Người có tay nghề cao làm việc từ xa cho công ty không có trụ sở ở Tây Ban Nha được xin visa cư trú làm việc từ xa, quen gọi là visa du mục kỹ thuật số. Đây là visa theo Luật 14/2013: không cần xin giấy phép tại Tây Ban Nha trước, Đại sứ quán xét thẳng hồ sơ visa.

Tên chính thức (Chính phủ Tây Ban Nha): Visado de residencia para teletrabajo de carácter internacional (nómada digital)

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), BLS International — visa làm việc từ xa (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa cư trú làm việc từ xa (du mục kỹ thuật số), BOE — Luật 14/2013 hỗ trợ doanh nhân và quốc tế hóa (văn bản hợp nhất)

Trả lời nhanh

Visa du mục kỹ thuật số Tây Ban Nha dành cho người làm việc từ xa cho công ty nước ngoài đã hoạt động ít nhất 1 năm, có quan hệ làm việc ít nhất 3 tháng, có bằng cấp hoặc 3 năm kinh nghiệm. Thu nhập tối thiểu €2.442 mỗi tháng (200% SMI). Nộp tại BLS Hà Nội hoặc TP.HCM; Đại sứ quán quyết định trong 10 ngày.
Lệ phí visa
€90
Thời gian xét
10 ngày (có thể lâu hơn nếu cần bổ sung, phỏng vấn)
Nơi nộp hồ sơ
BLS International Hà Nội, TP.HCM
Thu nhập tối thiểu
€2.442 mỗi tháng (200% SMI)
Giấy phép trước khi nộp
Không cần; Đại sứ quán cấp visa trực tiếp
Trong bài này

Visa làm việc từ xa dành cho ai

Visa dài hạn (loại D) là visa quốc gia của Tây Ban Nha, dùng để ở Tây Ban Nha trên 90 ngày đúng mục đích ghi trên visa. Khi visa còn hạn, bạn được đi lại các nước Schengen khác tối đa 90 ngày trong 180 ngày.

  • Người lao động có tay nghề cao muốn sống ở Tây Ban Nha và làm việc từ xa, chỉ bằng phương tiện công nghệ thông tin, viễn thông, cho một công ty không có trụ sở tại Tây Ban Nha.
  • Người làm công ăn lương: chỉ được làm cho công ty có trụ sở ngoài Tây Ban Nha; giấy xác nhận của công ty phải ghi công ty không có chi nhánh tại Tây Ban Nha.
  • Người làm tự do (tự doanh): được nhận việc của công ty có trụ sở tại Tây Ban Nha, miễn phần việc đó không quá 20% tổng hoạt động của bạn.
  • Không áp dụng cho công dân EU và người thân của công dân EU (họ đi lại, cư trú theo chế độ cộng đồng châu Âu).

Làm việc cho công ty ở Tây Ban Nha theo hợp đồng lao động thì xin visa lao động; tự mở cơ sở kinh doanh tại Tây Ban Nha thì xem visa tự kinh doanh.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), BLS International — visa làm việc từ xa (bản tiếng Việt)

Điều kiện chính

  • Bằng cấp hoặc kinh nghiệm: tốt nghiệp đại học, sau đại học của trường đại học, trường kinh doanh hoặc trường nghề có uy tín; hoặc ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm công việc tương tự vị trí sẽ làm từ xa.
  • Quan hệ với công ty ít nhất 3 tháng trước ngày nộp hồ sơ visa (hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận cung cấp dịch vụ).
  • Công ty hoạt động thật sự, liên tục ít nhất 1 năm (công ty hoặc nhóm công ty mà bạn làm việc cùng).
  • Thu nhập đủ cho bạn và người thân đi cùng trong suốt thời gian ở Tây Ban Nha: tối thiểu 200% SMI mỗi tháng cho người đứng đơn (mục dưới).
  • Bảo hiểm xã hội: công dân Việt Nam phải tham gia hệ thống bảo hiểm xã hội của Tây Ban Nha (mục dưới).
  • Lý lịch tư pháp: không có án tích về tội mà luật Tây Ban Nha quy định; có số định danh người nước ngoài (NIE).

Ngành nghề có quy chế riêng (ngành được quản lý) phải nộp bằng đã được công nhận tương đương theo quy định của ngành đó. Bằng học nghề cần giấy xác nhận bậc học tương đương hệ thống giáo dục Tây Ban Nha của cơ quan giáo dục có thẩm quyền.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), BLS International — visa làm việc từ xa (bản tiếng Việt), BOE — Luật 14/2013 hỗ trợ doanh nhân và quốc tế hóa (văn bản hợp nhất)

Nộp hồ sơ ở đâu

Từ 01/11/2023, mọi hồ sơ visa quốc gia nộp tại BLS International Hà Nội, TP.HCM (giờ nhận hồ sơ 08:30–12:00, 13:00–15:00), không chia địa bàn; Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội xét hồ sơ. Bạn tự đặt lịch hẹn miễn phí trên cổng BLS International, rồi trực tiếp đến nộp. Hồ sơ của người dưới 18 tuổi do người đại diện hợp pháp nộp; checklist cũng cho phép nộp qua người được ủy quyền.

Địa chỉ, giờ làm việc, quy định an ninh từng trung tâm: lịch hẹn BLS Tây Ban Nha.

Cập nhật: Nguồn: BLS International — visa làm việc từ xa (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — nơi nộp hồ sơ visa, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — thị thực quốc gia (bản tiếng Việt), BLS International Tây Ban Nha tại Việt Nam — cảnh báo lừa đảo (không mua lịch hẹn qua bên thứ ba)

Lệ phí visa làm việc từ xa Tây Ban Nha

Lệ phí visa làm việc từ xa Tây Ban Nha
Khoản phíSố tiền
Visa quốc gia dài hạn (loại D)€90
Phí xử lý hồ sơ của BLS International522.000 VND

Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, BLS International — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Tây Ban Nha tại Việt Nam

  • Trả tại BLS khi nộp hồ sơ, chỉ nhận tiền mặt. Lệ phí visa thu bằng đồng Việt Nam: số tiền quy đổi sang VND theo tỷ giá do cơ quan cập nhật tại thời điểm thanh toán.
  • Phí xử lý hồ sơ của BLS International 522.000 VND mỗi hồ sơ (đã gồm VAT, có thể cập nhật theo quý), trả cả khi được miễn lệ phí visa.
  • Lệ phí không hoàn lại khi visa bị từ chối; chỉ hoàn khi hồ sơ không được tiếp nhận để xét. Không có phí xét nhanh; dịch vụ cộng thêm của BLS là tùy chọn.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lệ phí lãnh sự, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa quốc gia: thông tin chung, BLS International — các loại visa Tây Ban Nha (bản tiếng Việt)

Cần chứng minh bao nhiêu tiền

Checklist yêu cầu chứng minh đủ tiền sinh hoạt cho bạn và người thân đi cùng trong suốt thời gian ở Tây Ban Nha: mỗi tháng tối thiểu 200% lương tối thiểu liên ngành (SMI). Người thân đầu tiên cộng thêm 75% SMI mỗi tháng, mỗi người tiếp theo cộng thêm 25% SMI.

Mức tối thiểu năm 2026
Yêu cầuMức tối thiểu
Làm việc từ xa (visa D) — thu nhập mỗi tháng€2.442/tháng

Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội

  • Chứng minh bằng mọi hình thức; Đại sứ quán xét từng trường hợp. Ví dụ: hợp đồng lao động (làm công ăn lương) hoặc hợp đồng thương mại (làm tự do).
  • Giấy xác nhận của công ty phải ghi lương tháng (làm công) hoặc thu nhập trung bình hàng tháng (làm tự do), kèm giấy tờ chứng minh.
  • Mức SMI có thể thay đổi theo năm: xem bảng SMI của Đại sứ quán trước khi nộp.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lương tối thiểu SMI (từ 19/02/2026)

Bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế

Người có giấy phép làm việc từ xa phải hoàn thành nghĩa vụ bảo hiểm xã hội. Việt Nam và Tây Ban Nha chưa ký văn bản phối hợp hệ thống bảo hiểm xã hội, nên công dân Việt Nam bắt buộc đăng ký vào hệ thống bảo hiểm xã hội của Tây Ban Nha.

Giấy tờ bảo hiểm xã hội theo checklist (công dân Việt Nam)
Trường hợpGiấy tờ
Làm công ăn lươngTuyên bố trách nhiệm của công ty cam kết hoàn thành nghĩa vụ bảo hiểm xã hội trước khi bắt đầu quan hệ lao động; giấy tờ chứng minh công ty đã tham gia (hoặc đã đăng ký tham gia) hệ thống bảo hiểm xã hội Tây Ban Nha; giấy tờ chứng minh người lao động đã tham gia hoặc đã đăng ký tham gia.
Làm tự doCam kết của người làm tự do hoàn thành nghĩa vụ bảo hiểm xã hội trước khi bắt đầu làm cho công ty thuê mình; giấy tờ chứng minh đã tham gia hoặc đã đăng ký tham gia chế độ người lao động tự do của Tây Ban Nha (RETA).

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026)

Hồ sơ yêu cầu

Tab “Hồ sơ yêu cầu” của BLS International cho loại “làm việc từ xa (Visa for Remote Workers)” dẫn tới checklist tiếng Việt của Đại sứ quán. Danh sách dưới đây tóm tắt checklist đó; khi nộp, xếp giấy tờ theo đúng thứ tự trên checklist.

Giấy tờ theo checklist

  • Đơn xin visa quốc gia điền đầy đủ, tự ký, dán ảnh cỡ hộ chiếu.
  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 1 năm, còn ít nhất 2 trang trống; bản gốc và bản sao toàn bộ hộ chiếu, kể cả trang trống (photocopy 2 trang hộ chiếu trên một tờ A4).
  • Giấy ủy quyền, nếu bạn không trực tiếp đến nộp.
  • Người không mang quốc tịch Việt Nam: giấy tờ chứng minh cư trú tại Việt Nam (thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú).
  • Phiếu lý lịch tư pháp của nước bạn đã sống trong 2 năm gần nhất (tính từ khi đủ 18 tuổi), xác nhận không có án tích về tội mà luật Tây Ban Nha quy định; sống ở nhiều nước thì nộp phiếu của từng nước. Kèm bản cam kết không có tiền án, tiền sự trong 5 năm gần nhất.
  • Số định danh người nước ngoài (NIE) hoặc giấy tờ tương đương. Chưa có NIE thì nộp đơn xin cấp NIE trước khi nộp đơn xin visa (hướng dẫn trên checklist).
  • Giấy xác nhận của công ty bạn có quan hệ làm việc ít nhất 3 tháng trước ngày nộp. Làm công ăn lương: thâm niên, lương tháng, việc công ty cho phép làm việc từ xa từ Tây Ban Nha, công ty không có chi nhánh tại Tây Ban Nha. Làm tự do: thâm niên (ví dụ thỏa thuận cung cấp dịch vụ), điều khoản làm việc từ xa, thu nhập trung bình hàng tháng, kèm giấy tờ chứng minh.
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của công ty (hoặc nhóm công ty) thể hiện ngày thành lập và loại hình hoạt động, chứng minh hoạt động thật sự, liên tục ít nhất 1 năm.
  • Chứng minh tài chính (mục trên).
  • Bằng đại học, sau đại học hoặc giấy tờ chứng minh ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm công việc tương tự; ngành được quản lý: bằng đã công nhận tương đương; bằng nghề: xác nhận bậc học tương đương.
  • Giấy tờ bảo hiểm xã hội theo trường hợp làm công hoặc làm tự do (mục trên).

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), BLS International — visa làm việc từ xa (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — hợp pháp hóa và Apostille (tiếng Việt)

Giấy tờ Việt Nam: Apostille và bản dịch

  • Giấy tờ Việt Nam trong hồ sơ (bằng đại học, phiếu lý lịch tư pháp, giấy đăng ký kinh doanh của công ty Việt Nam): xin chứng nhận Apostille tại Cục Lãnh sự (Bộ Ngoại giao) hoặc Sở Ngoại vụ TP. Hồ Chí Minh; hồ sơ, lệ phí, thời hạn đăng trên chuyên trang apostille.lanhsuvietnam.gov.vn. Giấy tờ bản giấy nhận tem Apostille bản giấy.
  • Apostille chỉ xác nhận chữ ký, chức danh người ký và con dấu, không xác nhận nội dung giấy tờ.
  • Dịch sang tiếng Tây Ban Nha bởi công chứng viên hoặc văn phòng dịch thuật được cơ quan chính thức chấp nhận. Checklist visa quốc gia ghi bản dịch cũng phải hợp pháp hóa / Apostille: hỏi Đại sứ quán (emb.hanoi.vis@maec.es) nếu chưa rõ cách làm với bản dịch.
  • Checklist cũ của Đại sứ quán còn chữ "hợp pháp hóa lãnh sự"; trang hợp pháp hóa bản tiếng Việt của Đại sứ quán đã cập nhật: giấy tờ Việt Nam làm Apostille. Giấy tờ do Đại sứ quán Tây Ban Nha cấp tại Việt Nam vẫn hợp pháp hóa tại Bộ Ngoại giao Việt Nam.

Từng bước, giấy tờ nào cần làm gì: hợp pháp hóa lãnh sự, Apostille giấy tờ dùng ở Tây Ban Nha.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — hợp pháp hóa và Apostille (tiếng Việt), Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — chuyên trang chứng nhận Apostille (nơi nộp, hồ sơ, lệ phí), HCCH — bảng tình trạng Công ước Apostille (Việt Nam gia nhập, các nước phản đối)

Đơn xin visa quốc gia và ảnh

  • Dùng mẫu đơn xin visa quốc gia song ngữ Tây Ban Nha – Anh của Đại sứ quán (ghi “miễn phí”), cũng có trên tab “Mẫu đơn” của BLS International. Không dùng mẫu đơn visa Schengen loại C.
  • Mỗi người một đơn; điền đầy đủ, tự ký. Người dưới 18 tuổi do người đại diện hợp pháp ký.
  • Ảnh: 1 ảnh màu cỡ hộ chiếu chụp gần đây, nền sáng, chụp thẳng, không đeo kính đen, không che mặt, dán vào đơn; ảnh trẻ em không có hình người bế.
  • BLS International có dịch vụ điền đơn, chụp ảnh tại trung tâm (tùy chọn, tính phí); bạn tự làm được, không bắt buộc dùng.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — mẫu đơn xin visa quốc gia (song ngữ Tây Ban Nha – Anh, miễn phí), BLS International — các loại visa Tây Ban Nha (bản tiếng Việt), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — thị thực quốc gia (bản tiếng Việt)

Thời gian xét và nhận kết quả

Các mốc thời gian
MốcThời gian
Thời hạn Đại sứ quán quyết định (tính từ ngày sau ngày nộp)10 ngày (có thể lâu hơn nếu cần bổ sung, phỏng vấn)
Nhận kết quảChậm nhất 1 tháng kể từ ngày nhận thông báo có kết quả

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa quốc gia: thông tin chung

  • Thời hạn có thể kéo dài khi Đại sứ quán yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc mời phỏng vấn. Đây là mức của cơ quan cấp visa, không phải thời hạn bảo đảm; thời gian chờ lịch hẹn không tính vào đây.
  • Luật 14/2013 không bắt buộc bạn có mặt: bạn tự nộp và nhận kết quả, hoặc ủy quyền chính thức cho người khác (kèm giấy ủy quyền).
  • Từ chối cấp visa được thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do. Có thể khiếu nại tại Đại sứ quán trong 1 tháng, hoặc kháng cáo tại Tòa án Thượng thẩm Madrid trong 2 tháng kể từ ngày nhận thông báo.

Theo dõi hồ sơ và nhận lại hộ chiếu: theo dõi hồ sơ visa Tây Ban Nha.

Sau khi đến Tây Ban Nha

  • Visa có giá trị 1 năm, hoặc bằng thời gian làm việc nếu ngắn hơn 1 năm. Trong thời gian này bạn được cư trú và làm việc từ xa tại Tây Ban Nha.
  • Không bắt buộc xin thẻ căn cước người nước ngoài (TIE) khi visa còn hạn; muốn có thẻ thì vẫn được nộp đơn xin.
  • Muốn ở tiếp: nộp đơn xin giấy phép cư trú làm việc từ xa trong 60 ngày trước khi visa hết hạn, nếu vẫn đủ điều kiện như lúc được cấp visa. Giấy phép có giá trị trên toàn Tây Ban Nha, tối đa 3 năm (trừ khi bạn xin ngắn hơn), gia hạn mỗi lần 2 năm.
  • Vợ, chồng, con, cha mẹ phụ thuộc đi cùng xin visa thân nhân theo Luật 14/2013: xem visa thân nhân diện Luật 14/2013.
  • Khi visa còn hạn, bạn được đi lại các nước Schengen khác tối đa 90 ngày trong 180 ngày.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa làm việc từ xa (TEL) (tiếng Việt, 08/2026), BOE — Luật 14/2013 hỗ trợ doanh nhân và quốc tế hóa (văn bản hợp nhất)

Câu hỏi thường gặp

Visa du mục kỹ thuật số Tây Ban Nha cần thu nhập bao nhiêu?
Tối thiểu 200% lương tối thiểu liên ngành SMI mỗi tháng (€2.442 theo bảng SMI 2026 của Đại sứ quán); người thân đầu tiên cộng thêm 75% SMI, mỗi người tiếp theo cộng thêm 25% SMI.
Không có bằng đại học có xin visa làm việc từ xa được không?
Được, nếu chứng minh ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm công việc tương tự vị trí sẽ làm từ xa. Ngành được quản lý thì phải có bằng đã công nhận tương đương.
Làm tự do có được nhận việc của công ty Tây Ban Nha không?
Được, nhưng phần việc cho công ty có trụ sở tại Tây Ban Nha không quá 20% tổng hoạt động. Người làm công ăn lương chỉ được làm cho công ty có trụ sở ngoài Tây Ban Nha.
Người Việt Nam có phải đóng bảo hiểm xã hội Tây Ban Nha không?
Có. Việt Nam và Tây Ban Nha chưa ký văn bản phối hợp bảo hiểm xã hội, nên bạn (hoặc công ty) phải đăng ký vào hệ thống bảo hiểm xã hội Tây Ban Nha; đổi lại được miễn nộp bảo hiểm y tế.
Visa làm việc từ xa xét bao lâu?
Thời hạn pháp lý là 10 ngày (có thể lâu hơn nếu cần bổ sung, phỏng vấn), tính từ ngày sau ngày nộp hồ sơ. Không cần xin giấy phép tại Tây Ban Nha trước khi nộp.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần