Các loại visa Tây Ban Nha
Trả lời nhanh
Visa ngắn hạn hay dài hạn
| Loại visa | Thời gian ở | Nơi nộp | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| Ngắn hạn: visa Schengen loại C | Tối đa 90 ngày trong 180 ngày | BLS International Hà Nội hoặc TP.HCM | €90 (từ 12 tuổi) |
| Dài hạn: visa quốc gia loại D | Trên 90 ngày (học, làm việc, đoàn tụ) | BLS International, như visa C | €90 |
Cập nhật: Nguồn: Visa Schengen (lưu trú ngắn hạn) — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, BLS International — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Tây Ban Nha tại Việt Nam
Ngắn hạn (Schengen loại C, tối đa 90 ngày)
- Du lịchVisado Schengen — TurismoTham quan, nghỉ dưỡng ở Tây Ban Nha và các nước Schengen tối đa 90 ngày trong 180 ngày, tự túc, theo tour hoặc khuyến thưởng; không cho phép làm việc.Lệ phí từ €45
- Thăm thânVisado Schengen — Visita familiarThăm người thân đang sống ở Tây Ban Nha; người mời làm thư mời (carta de invitación) tại cơ quan cảnh sát địa phương.Lệ phí từ €45
- Công tácVisado Schengen — Negocios, ferias y conferenciasLàm việc với đối tác, dự hội chợ, hội thảo, hội nghị, sự kiện văn hóa, thể thao ở Tây Ban Nha; thư mời bằng tiếng Tây Ban Nha. Không làm việc hưởng lương.Lệ phí từ €45
- Học ngắn hạnVisado Schengen — Estudios de corta duraciónKhóa học, trao đổi sinh viên, thực tập không lương, tình nguyện ở Tây Ban Nha dưới 90 ngày; học sinh, sinh viên đi học được miễn lệ phí visa.Lệ phí từ €45
- Quá cảnh sân bayVisado de tránsito aeroportuario (tipo A)Công dân Việt Nam không cần visa quá cảnh khi đổi chuyến trong khu vực quốc tế của sân bay Tây Ban Nha; ra khỏi khu vực này thì cần visa Schengen loại C.Lệ phí từ €45
- Thuyền viênVisado Schengen — MarinerosThuyền viên quá cảnh Tây Ban Nha để lên tàu; đại lý tàu biển ở Tây Ban Nha làm thư mời và chịu trách nhiệm. Tàu mang cờ Tây Ban Nha cần visa lao động.Lệ phí từ €45
- Người nhà công dân EUVisado Schengen — Familiar de ciudadano de la UE (Directiva 2004/38/CE)Vợ, chồng, con, cha mẹ của công dân EU hoặc công dân Tây Ban Nha đi cùng hay sang gặp người đó; miễn lệ phí visa, xét ưu tiên.Miễn lệ phí visa
Dài hạn (visa quốc gia loại D, trên 90 ngày)
- Du họcVisado de estudiosHọc đại học, thạc sĩ, học nghề, khóa tiếng, tình nguyện ở Tây Ban Nha trên 90 ngày; nộp ít nhất 2 tháng trước khóa học, tài chính 100% IPREM mỗi tháng.Lệ phí từ €90
- Cư trú không lao độngVisado de residencia no lucrativa (RES)Sống ở Tây Ban Nha trên 90 ngày bằng tài chính sẵn có, không làm việc; chứng minh 400% IPREM × 14 tháng, xin giấy phép cư trú cùng visa.Lệ phí từ €90
- Đoàn tụ gia đìnhVisado de reagrupación familiar en régimen general (RFK)Người thân của người nước ngoài cư trú hợp pháp ở Tây Ban Nha; người bảo lãnh xin giấy phép đoàn tụ trước, nộp visa trong 2 tháng.Lệ phí từ €90
- Thân nhân công dân Tây Ban NhaVisado de residencia de familiares de personas de nacionalidad española (RFN-RFX)Vợ, chồng, bạn đời, con, cha mẹ của công dân Tây Ban Nha sang cư trú trên 90 ngày; miễn lệ phí visa, xét ưu tiên, được nộp thẳng Đại sứ quán.Miễn lệ phí visa
- Lao động làm côngVisado de trabajo por cuenta ajena (TRA)Làm công ăn lương cho chủ lao động ở Tây Ban Nha, kể cả thời vụ; chủ lao động xin phép tạm trú và lao động trước, bạn nộp visa trong 1 tháng kể từ khi nhận thông báo.Lệ phí từ €90
- Tự kinh doanhVisado de residencia y trabajo por cuenta propia (TRP)Tự mở cơ sở kinh doanh hoặc hành nghề độc lập ở Tây Ban Nha; đơn visa kiêm đơn xin phép tạm trú và lao động tự doanh, tài chính tối thiểu 150% IPREM mỗi tháng.Lệ phí từ €90
- Làm việc từ xa (du mục kỹ thuật số)Visado de residencia para teletrabajo de carácter internacional (nómada digital)Làm việc từ xa cho công ty không có trụ sở ở Tây Ban Nha; bằng cấp hoặc 3 năm kinh nghiệm, thu nhập 200% SMI mỗi tháng, không cần giấy phép trước, xét 10 ngày.Lệ phí từ €90
- Khởi nghiệpVisado para emprendedor (REM)Doanh nhân sang Tây Ban Nha phát triển dự án khởi nghiệp; cần giấy phép cư trú doanh nhân khởi nghiệp (UGE) trước, tài chính 100% IPREM mỗi tháng.Lệ phí từ €90
- Đào tạo và nghiên cứuVisado de investigador (RIN / RUE)Nhà nghiên cứu, nhà khoa học, giảng viên, nghiên cứu sinh tiến sĩ (RIN) và nghiên cứu theo Chỉ thị EU (RUE); cần giấy phép cư trú do UGE xét trước.Lệ phí từ €90
- Thuyên chuyển nội bộ công tyVisado de traslado intraempresarial (TTI)Nhân viên được công ty, tập đoàn điều sang đơn vị ở Tây Ban Nha làm lãnh đạo, chuyên gia, đào tạo; cần giấy phép ICT UE hoặc giấy phép quốc gia (UGE).Lệ phí từ €90
- Thực tậpVisado de prácticas (PCA / PCP)Sinh viên hoặc người tốt nghiệp đại học trong 2 năm thực tập theo thỏa thuận tiếp nhận hoặc hợp đồng thực tập; đơn vị tiếp nhận xin giấy phép trước.Lệ phí từ €90
- Lĩnh vực nghe nhìnVisado para el sector audiovisual (ESA / RSA)Nghệ sĩ, kỹ thuật viên, chuyên gia nghe nhìn ở Tây Ban Nha trên 90 ngày: ESA (90–180 ngày), RSA (trên 180 ngày, cần giấy phép UGE); tài chính 100% IPREM.Lệ phí từ €90
- Khôi phục cư trú dài hạnVisado para recuperar la residencia de larga duración o de larga duración-UE (RLD)Người từng có phép cư trú dài hạn ở Tây Ban Nha đã mất hiệu lực; xin khôi phục giấy phép tại Đại sứ quán rồi nộp visa tại BLS.Lệ phí từ €90
Loại khác (chỉ thông tin — Tự Do Travel chưa nhận hồ sơ)
- Au pairVisado de estudios — Au pair Chỉ thông tinNgười 17 đến 30 tuổi sang Tây Ban Nha học tập, sống và giúp việc nhà cho gia đình chủ nhà theo thỏa thuận au pair; dưới 90 ngày visa C, trên 90 ngày visa du học.Lệ phí từ €90
- Khám chữa bệnhVisado Schengen — Tratamiento médico Chỉ thông tinSang Tây Ban Nha điều trị y tế dưới 90 ngày (visa C); cần giấy của nơi đang điều trị và thư của trung tâm y tế Tây Ban Nha ghi phương pháp, chi phí, số tiền đã trả.Lệ phí từ €45
- Trẻ em theo chương trình nhân đạoVisado Schengen — Desplazamiento temporal de menores Chỉ thông tinTrẻ em sang Tây Ban Nha ngắn hạn theo chương trình nhân đạo (điều trị y tế, du lịch) hoặc học tập do cơ quan, tổ chức tài trợ; cần giấy đồng ý của cha mẹ và cơ quan Tây Ban Nha.Lệ phí từ €45
- Miễn giấy phép lao độngVisado de estancia exceptuada de autorización de trabajo (EET) · Residencia temporal exceptuada de autorización de trabajo (TRE) Chỉ thông tinGiảng viên, nhà khoa học được mời, phóng viên, tu sĩ… làm việc ở Tây Ban Nha không cần giấy phép lao động: dưới 90 ngày visa EET, trên 90 ngày visa TRE.Lệ phí từ €90
- Nhận con nuôiVisado de adopción (RFX · ESC · RFK) Chỉ thông tinTrẻ Việt Nam được nhận nuôi sang Tây Ban Nha: RFX nếu cha hoặc mẹ nuôi là công dân Tây Ban Nha, ESC nếu là công dân EU (miễn lệ phí), RFK nếu cả hai ngoài EU.Lệ phí từ €90
- Tái nhập cảnh (EXT)Visado de regreso para residentes en España (EXT) Chỉ thông tinNgười có phép cư trú Tây Ban Nha mất thẻ TIE hoặc đang gia hạn thẻ khi ở Việt Nam xin visa ngắn hạn EXT để quay lại; checklist ghi xét từ 1 đến 2 tháng.Lệ phí từ €45
- Chuyên gia trình độ cao (TAC)Visado de residencia para profesionales altamente cualificados (TAC) Chỉ thông tinChuyên gia nước ngoài trình độ cao theo Luật 14/2013: có giấy phép cư trú do UGE xét duyệt trước, rồi nộp visa TAC; Đại sứ quán xét trong 10 ngày.Lệ phí từ €90
- Cung cấp dịch vụ xuyên quốc giaVisado de residencia y trabajo en el marco de prestaciones transnacionales de servicios (TPS · TPE · TPC) Chỉ thông tinNhân viên công ty ngoài EU được cử sang Tây Ban Nha làm việc tạm thời (tối đa 1 năm): công ty xin giấy phép tạm trú và lao động trước, rồi người lao động xin visa.Lệ phí từ €90
- Đầu tư (đã bãi bỏ)Visado de residencia para inversores (Ley 14/2013) Chỉ thông tinVisa nhà đầu tư (golden visa) đã bãi bỏ từ 03/04/2025; hồ sơ nộp trước ngày đó vẫn được xét. Trang chỉ để thông tin.Đã bãi bỏ
Danh mục thị thực trên BLS International
Bảng dưới đối chiếu từng loại thị thực trên danh mục của BLS International với trang hướng dẫn trên site. Mỗi trang đi theo đúng 4 mục BLS công bố cho từng loại: phí thị thực, hồ sơ yêu cầu, thông số ảnh, mẫu đơn.
| Loại trên BLS | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| du lịch / gia đình (Tourism) | Du lịch |
| visa kinh doanh (Business Visa) | Công tác |
| visa du học (Study Visa — ngắn hạn) | Học ngắn hạn |
| visa chính thức (Visa for Official Passport) | Không hướng dẫn |
| quá cảnh cho thủy thủ (Transit for Seamen) | Thuyền viên |
| Airport Transit Visa (quá cảnh sân bay) | Quá cảnh sân bay |
| CỘNG ĐỒNG CHÂU ÂU (Relatives of EU citizens) | Người nhà công dân EU |
| Loại trên BLS | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| làm việc từ xa (Visa for Remote Workers) | Làm việc từ xa (du mục kỹ thuật số) |
| Doanh nghiệp khởi nghiệp (Visa for Entrepreneurs) | Khởi nghiệp |
| Đào tạo và nghiên cứu (Visa for Training and Research) | Đào tạo và nghiên cứu |
| Đào tạo và nghiên cứu EU (Visa for EU Training and Research) | Đào tạo và nghiên cứu |
| thuyên chuyển nội bộ công ty (Visa for Intra-Company Transfer) | Thuyên chuyển nội bộ công ty |
| thân nhân (Visa for Family Members — Luật 14/2013) | Đoàn tụ gia đình |
| thực tập (Visa for Internship) | Thực tập |
| lĩnh vực nghe nhìn (Visa for Audiovisual Sector) | Lĩnh vực nghe nhìn |
| Du học dài hạn (Study Visa) | Du học |
| Thị thực tạm trú phi lợi nhuận (Non-Lucrative Residence Visa) | Cư trú không lao động |
| Thị thực đoàn tụ gia đình (Family Regrouping Visa) | Đoàn tụ gia đình |
| Thị thực lao động làm công ăn lương (Residence Visa for Employed Work) | Lao động làm công |
| Thị thực lao động tự doanh (Residence Visa for Self-Employed Work) | Tự kinh doanh |
| Thị thực xin khôi phục phép cư trú dài hạn (Visa for Recovery of Long-Term Residence) | Khôi phục cư trú dài hạn |
| Đầu tư vốn (Visa for Investment of Capital) | Đầu tư (đã bãi bỏ) |
| THÀNH VIÊN GIA ĐÌNH CỦA CÔNG DÂN TÂY BAN NHA (Family Members of Spanish Citizens) | Thân nhân công dân Tây Ban Nha |
Cập nhật: Nguồn: BLS International — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Tây Ban Nha tại Việt Nam
Chưa chắc nên xin loại nào?
Trả lời vài câu về mục đích chuyến đi, form đánh giá hoàn cảnh gợi ý loại visa ngay trên trang. Hoàn cảnh phức tạp hơn, chuyên viên sẽ gọi lại.