Trả lời nhanh
- Loại visa
- Dưới 90 ngày: visa C. Trên 90 ngày: visa du học loại D
- Thời hạn nộp visa D
- Ít nhất 2 tháng trước ngày bắt đầu học
- Tài chính tối thiểu
- €600 mỗi tháng (100% IPREM), chưa gồm học phí
- Lệ phí nhà nước
- Visa €90; phí xử lý hồ sơ của BLS International 522.000 VND
- Làm thêm
- Tối đa 30 giờ mỗi tuần (giáo dục đại học)
- Thẻ TIE
- Trong 1 tháng kể từ ngày nhập cảnh (giấy phép trên 180 ngày)
Trong bài này
Lộ trình du học Tây Ban Nha 6 bước
Chọn khóa học và trường
Xác định thời gian học: dưới 90 ngày dùng visa Schengen loại C diện học ngắn hạn, trên 90 ngày dùng visa du học loại D. Chọn cơ sở đào tạo được công nhận tại Tây Ban Nha, chương trình toàn thời gian.
Xin thư chấp nhận học
Nộp hồ sơ vào trường, hỏi trường điều kiện đầu vào và yêu cầu ngôn ngữ. Khi được nhận, đóng lệ phí nhập học rồi xin thư chấp nhận học nêu loại khóa, ngày bắt đầu, ngày kết thúc, bằng cấp nhận được, lịch học, lịch thi.
Chuẩn bị tài chính, bảo hiểm và chỗ ở
Chứng minh tối thiểu €600 mỗi tháng học (100% IPREM), chưa gồm học phí. Mua bảo hiểm y tế của công ty được phép hoạt động tại Tây Ban Nha, có hiệu lực suốt thời gian học; bảo hiểm du lịch không được nhận. Thư chấp nhận học có ghi chỗ ở là đủ chứng minh chỗ ở.
Làm giấy tờ, Apostille và bản dịch
Giấy tờ công do cơ quan Việt Nam cấp (như lý lịch tư pháp, giấy khai sinh) làm Apostille từ 11/09/2026, rồi dịch sang tiếng Tây Ban Nha. Khám sức khỏe đúng câu kết luận checklist yêu cầu, điền đơn xin visa quốc gia, viết thư tự giới thiệu.
Đặt hẹn, nộp hồ sơ tại BLS và nhận visa
Nộp hồ sơ ít nhất 2 tháng trước ngày bắt đầu học. Bạn tự đặt lịch hẹn miễn phí rồi đến BLS Hà Nội hoặc TP.HCM, nộp lệ phí visa €90 và phí xử lý hồ sơ của BLS International 522.000 VND bằng tiền mặt. Đại sứ quán quyết định trong 1 tháng kể từ ngày có kết quả giấy phép lưu trú du học; bạn trực tiếp nhận kết quả.
Sang Tây Ban Nha và xin thẻ TIE
Nhập cảnh trong thời hạn visa. Giấy phép du học trên 180 ngày thì xin thẻ căn cước người nước ngoài (TIE) trong 1 tháng kể từ ngày nhập cảnh. Sinh viên đại học, thạc sĩ được làm thêm tối đa 30 giờ mỗi tuần.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa du học, BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)
Chọn khóa học: dưới hay trên 90 ngày
Thời gian lưu trú học tập quyết định loại visa. Đại sứ quán ghi: lưu trú học tập đến 90 ngày không cần visa du học; tùy quốc tịch có thể cần visa ngắn hạn. Trên 90 ngày cần visa du học loại D, đồng thời là đơn xin giấy phép lưu trú du học.
| Loại khóa học | Visa và điều kiện chính |
|---|---|
| Khóa hè, khóa ngắn, trao đổi sinh viên dưới 90 ngày | Visa Schengen loại C diện học ngắn hạn: visa Tây Ban Nha học ngắn hạn. |
| Đại học, thạc sĩ (giáo dục đại học) trên 90 ngày | Visa du học loại D. Chương trình toàn thời gian, đăng ký ít nhất 90% tín chỉ; học trực tiếp hoặc kết hợp. Tuổi tối thiểu theo checklist: 17. |
| Trung học sau bắt buộc, đào tạo nghề trung cấp | Visa du học loại D. Chương trình toàn thời gian, ít nhất 50% giảng dạy trực tiếp. Tuổi tối thiểu theo checklist: 18. |
| Khóa tiếng Tây Ban Nha trên 90 ngày | Visa du học loại D (hoạt động đào tạo). Học trực tiếp tại trường ngôn ngữ chính thức hoặc trung tâm được Viện Cervantes công nhận; không phải tiếng mẹ đẻ của bạn. |
| Trao đổi học sinh trung học | Visa du học loại D. Tổ chức trao đổi được công nhận chịu trách nhiệm chi phí học và bảo đảm chỗ ở. |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — visa du học, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)
Cùng là khóa học tiếng hay đại học, bạn đếm số ngày lưu trú dự kiến để biết nộp visa nào. Hồ sơ visa D theo checklist du học.
Thư chấp nhận học và ngoại ngữ
- Trường là nơi xét nhận học. Bạn nộp hồ sơ trực tiếp vào trường; điều kiện đầu vào và yêu cầu ngôn ngữ do trường đặt, hãy hỏi trực tiếp trường.
- Cơ sở đào tạo phải được công nhận hoặc cấp phép tại Tây Ban Nha. Cơ quan có thể kiểm tra trong các sổ đăng ký chính thức, như Sổ Đại học, Trung tâm và Văn bằng (RUCT).
- Checklist visa du học của Đại sứ quán không yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ. Giấy tờ học thuật nộp cho trường (bằng, bảng điểm) và việc công nhận văn bằng: hỏi trường; checklist không liệt kê văn bằng trong hồ sơ visa.
- Thư chấp nhận học của trường nêu việc bạn đã đóng hoặc được miễn lệ phí nhập học (hoặc đính kèm biên lai riêng), loại khóa, ngày bắt đầu và kết thúc, bằng cấp nhận được, môn học, thời gian học và nghỉ, thời khóa biểu, lịch thi.
- Với giáo dục đại học: thư ghi số tín chỉ đăng ký, ít nhất 90% số tín chỉ của chương trình.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)
Tài chính, bảo hiểm và chỗ ở
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Du học (visa D) — tiền sinh hoạt mỗi tháng | €600/tháng |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội
- Nhân mức trên với số tháng học dự kiến. Học phí không tính vào mức này; nếu đã trả trước chỗ ở cho cả thời gian lưu trú thì mức yêu cầu được giảm.
- Nguồn tiền hợp lệ gồm thu nhập của bạn hoặc gia đình, học bổng, trợ cấp. Giấy tờ ví dụ theo checklist: hợp đồng lao động, bảng lương và sao kê tài khoản nhận lương 3 tháng gần nhất (không nhận sao kê in trực tuyến), sổ tiết kiệm, giấy tờ nhà đất, kèm thư giải trình tài chính.
- Bảo hiểm y tế của công ty được phép hoạt động tại Tây Ban Nha, chi trả như hệ thống y tế công, không thời gian chờ, không đồng chi trả, hiệu lực suốt thời gian học. Bảo hiểm du lịch không được chấp nhận.
- Chỗ ở: thư chấp nhận học hoặc thư cấp học bổng có thông tin bảo đảm chỗ ở là đủ.
Cách trình bày sao kê, người tài trợ, thư giải trình: chứng minh tài chính visa Tây Ban Nha.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng chỉ số IPREM
Giấy tờ Việt Nam: Apostille và bản dịch
- Giấy tờ công trong hồ sơ du học thường gặp: phiếu lý lịch tư pháp (ở trên 6 tháng, từ 18 tuổi), giấy khai sinh và giấy đồng ý của cả cha mẹ (dưới 18 tuổi), cam kết tài chính của cha mẹ ký trước công chứng viên.
- Làm Apostille tại Cục Lãnh sự (Bộ Ngoại giao) hoặc Sở Ngoại vụ TP. Hồ Chí Minh; hồ sơ, lệ phí, thời hạn đăng trên apostille.lanhsuvietnam.gov.vn.
- Giấy tờ không viết bằng tiếng Tây Ban Nha kèm bản dịch của công chứng viên hoặc văn phòng dịch thuật được cơ quan chính thức chấp nhận. Checklist ghi bản dịch cũng phải Apostille và đặt ngay trước bản sao của bản gốc.
- Checklist của Đại sứ quán (09/2026) vẫn ghi "hợp pháp hóa lãnh sự hoặc Apostille"; với giấy tờ Việt Nam, bạn làm Apostille. Chưa rõ cách làm với bản dịch: hỏi Đại sứ quán (emb.hanoi.vis@maec.es).
Từng giấy tờ cần làm gì: hợp pháp hóa lãnh sự, Apostille giấy tờ dùng ở Tây Ban Nha.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — hợp pháp hóa và Apostille (tiếng Việt), Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam — chuyên trang chứng nhận Apostille (nơi nộp, hồ sơ, lệ phí), HCCH — bảng tình trạng Công ước Apostille (Việt Nam gia nhập, các nước phản đối)
Nộp visa tại BLS và các mốc thời gian
Hồ sơ visa du học nộp tại BLS International Hà Nội hoặc TP.HCM, không chia địa bàn. Bạn tự đặt lịch hẹn miễn phí trên cổng của BLS International; BLS International cảnh báo không mua lịch hẹn qua bên thứ ba vì đó là hành vi lừa đảo. Hộ chiếu cần còn hạn ít nhất 1 năm. Địa chỉ, giờ làm việc: lịch hẹn BLS Tây Ban Nha.
| Mốc | Thời gian |
|---|---|
| Nộp hồ sơ visa | Ít nhất 2 tháng trước ngày bắt đầu học, trừ khi có lý do chính đáng |
| Văn phòng Ngoại kiều xét giấy phép lưu trú du học | Tối đa 7 ngày kể từ khi nhận đề nghị từ cơ quan lãnh sự (Nghị định 1155/2024, Điều 36) |
| Đại sứ quán quyết định visa | 1 tháng kể từ ngày có kết quả giấy phép lưu trú du học |
| Nhận kết quả | Trực tiếp (trừ người dưới 18 tuổi), chậm nhất 1 tháng kể từ ngày nhận thông báo |
| Hiệu lực giấy phép lưu trú du học | Mặc định từ 30 ngày trước ngày bắt đầu học đến 15 ngày sau ngày kết thúc |
| Xin thẻ TIE | Trong 1 tháng kể từ ngày nhập cảnh (giấy phép trên 180 ngày) |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)
Đây là thời hạn pháp lý của cơ quan cấp visa, không phải thời gian bảo đảm; thời gian chờ lịch hẹn không tính vào đó. Đại sứ quán có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc mời phỏng vấn bất cứ lúc nào; quyết định cấp visa thuộc Đại sứ quán.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa quốc gia dài hạn (loại D) | €90 |
| Phí xử lý hồ sơ của BLS International | 522.000 VND |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Ngoại giao, Liên minh châu Âu và Hợp tác Tây Ban Nha — Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội, BLS International — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Tây Ban Nha tại Việt Nam
- Trả tại BLS khi nộp hồ sơ, chỉ nhận tiền mặt. Lệ phí visa thu bằng đồng Việt Nam: số tiền quy đổi sang VND theo tỷ giá do cơ quan cập nhật tại thời điểm thanh toán.
- Lệ phí không hoàn lại khi visa bị từ chối.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — nơi nộp hồ sơ visa, Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — bảng lệ phí lãnh sự, BLS International Tây Ban Nha tại Việt Nam — cảnh báo lừa đảo (không mua lịch hẹn qua bên thứ ba), BLS International — visa du học dài hạn (bản tiếng Việt)
Có học bổng thì khai thế nào
- Nộp giấy chứng nhận được học bổng và thư chấp nhận học bổng (nếu có) cùng hồ sơ. Quy định coi học bổng, trợ cấp là nguồn tiền hợp lệ khi tính mức tài chính.
- Thư cấp học bổng có thông tin bảo đảm chỗ ở thì dùng làm chứng minh chỗ ở.
- Học bổng kèm bảo hiểm mà bạn muốn ở khu vực Schengen lâu hơn thời gian học bổng: mua thêm bảo hiểm cho thời gian ở thêm, đáp ứng đủ điều kiện nêu trong checklist.
Điều kiện, hạn nộp của từng học bổng do bên cấp học bổng công bố; bài này không tổng hợp các chương trình đó.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)
Làm thêm khi du học Tây Ban Nha
- Sinh viên học giáo dục đại học (đại học, thạc sĩ toàn thời gian) được làm thuê và làm tự doanh, tự động theo giấy phép lưu trú du học, không cần thủ tục thêm, miễn công việc tương thích với việc học.
- Giới hạn chung: không quá 30 giờ mỗi tuần. Vượt giới hạn là căn cứ chấm dứt giấy phép lưu trú du học.
- Nơi làm việc: trong cộng đồng tự trị đã cấp giấy phép, kể cả địa phương giáp ranh với cộng đồng đó.
- Thực tập thuộc chương trình học, không mang tính lao động, không cần giấy phép thêm.
- Diện khác (như trung học sau bắt buộc, hoạt động đào tạo): muốn đi làm phải nộp đơn xin giấy phép lao động riêng, theo quy định chung.
- Khi đi làm, yêu cầu bảo hiểm y tế được coi là đáp ứng nếu bạn đã đăng ký an sinh xã hội.
Cập nhật: Nguồn: BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)
Khi đến Tây Ban Nha và những năm học tiếp theo
- Giấy phép du học không quá 180 ngày: visa có thời hạn trùng giấy phép, không cần thẻ TIE.
- Giấy phép trên 180 ngày: visa có giá trị 365 ngày. Trong 1 tháng kể từ ngày nhập cảnh, bạn xin thẻ căn cước người nước ngoài (TIE) tại Văn phòng Ngoại kiều hoặc Sở Cảnh sát nơi cấp giấy phép.
- Thời hạn giấy phép bằng thời gian học, tối đa 1 năm; riêng giáo dục đại học theo thời gian chính thức của chương trình.
- Gia hạn: nộp trong 2 tháng trước ngày hết hạn. Giấy phép trên 1 năm thì mỗi đầu năm học phải nộp chứng từ ghi danh hoặc đóng học phí chứng minh bạn vẫn đang học.
Điều kiện ở cửa khẩu, EES: nhập cảnh Tây Ban Nha.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Tây Ban Nha tại Hà Nội — checklist visa du học trên 90 ngày (tiếng Việt, 09/2026), BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)
Sau khi học xong
- Học xong giáo dục đại học đạt tối thiểu bậc 6 Khung trình độ châu Âu (tương đương cử nhân): được xin giấy phép cư trú ở lại tối đa 24 tháng, không gia hạn, để tìm việc phù hợp trình độ hoặc khởi nghiệp (Luật 14/2013).
- Nộp điện tử tại cơ quan Đại diện Chính phủ (Delegación hoặc Subdelegación del Gobierno) của tỉnh sẽ cư trú, trong 60 ngày trước ngày giấy phép du học hết hạn đến 90 ngày sau đó. Cần bằng hoặc chứng chỉ, bảo hiểm y tế và tờ cam kết về đủ nguồn tiền.
- Nộp đúng hạn thì giấy phép du học được kéo dài đến khi có kết quả. Thời hạn xét 20 ngày; quá hạn không có phản hồi được coi là chấp thuận.
- Tìm được việc hoặc đã khởi nghiệp: xin giấy phép tương ứng theo Luật Hữu cơ 4/2000 hoặc Luật 14/2013.
- Đã có bằng và có đề nghị làm việc: Điều 190 Nghị định 1155/2024 cho chuyển từ giấy phép du học sang giấy phép cư trú và lao động mà không cần xin lại visa, với điều kiện riêng. Người nhận học bổng thuộc chương trình hợp tác phát triển hoặc nhân đạo của Tây Ban Nha hoặc nước mình không thuộc diện này.
Cập nhật: Nguồn: BOE — Luật 14/2013 hỗ trợ doanh nhân và quốc tế hóa (văn bản hợp nhất), BOE — Nghị định 1155/2024, Quy chế người nước ngoài (văn bản hợp nhất)